the relentless heat of the desert.
sự nóng rực của sa mạc.
a patient but relentless taskmaster.
một người quản lý công việc kiên nhẫn nhưng không khoan nhượng.
the relentless beat of the drums.
nhịp trống không ngừng nghỉ.
her relentless pursuit of sporting excellence
sự theo đuổi không ngừng nghỉ của cô về sự xuất sắc trong thể thao
the relentless chichi of late-eighties dining.
sự lố bịch không ngừng của ẩm thực vào cuối những năm 80.
the world is stalked by relentless evil.
thế giới bị truy đuổi bởi sự độc ác không ngừng.
the film's success rested on a promotional campaign showcasing its relentless eye candy.
thành công của bộ phim phụ thuộc vào một chiến dịch quảng bá phô trương những hình ảnh gợi dục không ngừng.
the relentless heat of the desert.
sự nóng rực của sa mạc.
a patient but relentless taskmaster.
một người quản lý công việc kiên nhẫn nhưng không khoan nhượng.
the relentless beat of the drums.
nhịp trống không ngừng nghỉ.
her relentless pursuit of sporting excellence
sự theo đuổi không ngừng nghỉ của cô về sự xuất sắc trong thể thao
the relentless chichi of late-eighties dining.
sự lố bịch không ngừng của ẩm thực vào cuối những năm 80.
the world is stalked by relentless evil.
thế giới bị truy đuổi bởi sự độc ác không ngừng.
the film's success rested on a promotional campaign showcasing its relentless eye candy.
thành công của bộ phim phụ thuộc vào một chiến dịch quảng bá phô trương những hình ảnh gợi dục không ngừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay