cyberattack

[Mỹ]/[ˈsaɪbərˌætæk]/
[Anh]/[ˈsaɪbərˌætæk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nỗ lực cố ý nhằm gây thiệt hại, làm gián đoạn hoặc chiếm quyền truy cập trái phép vào một hệ thống hoặc mạng máy tính; Một chuỗi các cuộc tấn công mạng có sự phối hợp.
v. Phát động một cuộc tấn công mạng vào một hệ thống hoặc mạng.

Cụm từ & Cách kết hợp

cyberattack threat

Nguy cơ tấn công mạng

cyberattack prevention

Ngăn ngừa tấn công mạng

cyberattack response

Phản ứng với tấn công mạng

cyberattack impact

Tác động của tấn công mạng

prevent cyberattacks

Ngăn chặn các cuộc tấn công mạng

suffered a cyberattack

Đã bị tấn công mạng

cyberattack defense

Phòng thủ trước tấn công mạng

recent cyberattack

Tấn công mạng gần đây

cyberattacks increase

Số lượng tấn công mạng tăng lên

detecting cyberattacks

Phát hiện các cuộc tấn công mạng

Câu ví dụ

the hospital network suffered a devastating cyberattack, disrupting patient care.

Hệ thống bệnh viện đã hứng chịu một cuộc tấn công mạng tàn khốc, làm gián đoạn việc chăm sóc bệnh nhân.

government agencies are bolstering their defenses against potential cyberattacks.

Các cơ quan chính phủ đang tăng cường phòng thủ trước các cuộc tấn công mạng tiềm tàng.

a sophisticated cyberattack targeted the energy grid, raising serious concerns.

Một cuộc tấn công mạng tinh vi nhắm vào lưới điện, gây ra những lo ngại nghiêm trọng.

the company detected a ransomware cyberattack and immediately isolated the affected systems.

Doanh nghiệp đã phát hiện một cuộc tấn công mạng bằng phần mềm tống tiền và lập tức cô lập các hệ thống bị ảnh hưởng.

businesses need to implement robust security measures to prevent a cyberattack.

Các doanh nghiệp cần triển khai các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để ngăn chặn cuộc tấn công mạng.

the cyberattack exposed sensitive customer data, leading to a data breach investigation.

Cuộc tấn công mạng đã tiết lộ dữ liệu khách hàng nhạy cảm, dẫn đến cuộc điều tra rò rỉ dữ liệu.

law enforcement agencies are investigating the source of the recent cyberattack.

Các cơ quan thực thi pháp luật đang điều tra nguồn gốc của cuộc tấn công mạng gần đây.

the nation faced a coordinated cyberattack from a foreign adversary.

Quốc gia này đã phải đối mặt với một cuộc tấn công mạng có sự phối hợp từ một đối thủ nước ngoài.

regular security audits are crucial for identifying vulnerabilities before a cyberattack.

Các cuộc kiểm toán bảo mật định kỳ là rất quan trọng để xác định các điểm yếu trước một cuộc tấn công mạng.

the cyberattack highlighted the importance of employee cybersecurity training.

Cuộc tấn công mạng đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc đào tạo an ninh mạng cho nhân viên.

the financial institution experienced a distributed denial-of-service cyberattack.

Tổ chức tài chính đã trải qua một cuộc tấn công mạng chối từ phân tán.

recovery from the cyberattack was a lengthy and costly process.

Quá trình phục hồi sau cuộc tấn công mạng là một quá trình kéo dài và tốn kém.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay