cyberphobia

[Mỹ]/ˌsaɪbəˈfəʊbɪə/
[Anh]/ˌsaɪbərˈfoʊbiə/

Dịch

n. nỗi sợ hãi về máy tính và công nghệ; nỗi sợ hãi về thế giới máy tính (Cyberworld)
Word Forms
số nhiềucyberphobias

Cụm từ & Cách kết hợp

overcoming cyberphobia

vượt qua chứng sợ mạng

cyberphobia symptoms

triệu chứng của chứng sợ mạng

cyberphobia treatment

phương pháp điều trị chứng sợ mạng

understanding cyberphobia

hiểu về chứng sợ mạng

cyberphobia awareness

nâng cao nhận thức về chứng sợ mạng

cyberphobia effects

tác động của chứng sợ mạng

diagnosing cyberphobia

chẩn đoán chứng sợ mạng

preventing cyberphobia

ngăn ngừa chứng sợ mạng

cyberphobia causes

nguyên nhân của chứng sợ mạng

living with cyberphobia

sống chung với chứng sợ mạng

Câu ví dụ

many people suffer from cyberphobia, fearing technology and the internet.

Nhiều người phải chịu đựng chứng sợ công nghệ và internet (cyberphobia), nỗi sợ hãi về công nghệ và internet.

cyberphobia can lead to social isolation and anxiety.

Cyberphobia có thể dẫn đến sự cô lập xã hội và lo lắng.

therapists are now addressing cyberphobia in their sessions.

Các nhà trị liệu hiện đang giải quyết chứng sợ công nghệ và internet (cyberphobia) trong các buổi trị liệu của họ.

education about technology can help reduce cyberphobia.

Giáo dục về công nghệ có thể giúp giảm chứng sợ công nghệ và internet (cyberphobia).

people with cyberphobia often avoid using smartphones and computers.

Những người bị chứng sợ công nghệ và internet (cyberphobia) thường tránh sử dụng điện thoại thông minh và máy tính.

cyberphobia may stem from negative experiences online.

Chứng sợ công nghệ và internet (cyberphobia) có thể bắt nguồn từ những trải nghiệm tiêu cực trên mạng.

support groups can provide comfort for those with cyberphobia.

Các nhóm hỗ trợ có thể mang lại sự thoải mái cho những người bị chứng sợ công nghệ và internet (cyberphobia).

understanding cyberphobia is essential for mental health professionals.

Hiểu về chứng sợ công nghệ và internet (cyberphobia) là điều cần thiết đối với các chuyên gia sức khỏe tâm thần.

cyberphobia can hinder personal and professional growth.

Chứng sợ công nghệ và internet (cyberphobia) có thể cản trở sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.

overcoming cyberphobia requires patience and support.

Vượt qua chứng sợ công nghệ và internet (cyberphobia) đòi hỏi sự kiên nhẫn và hỗ trợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay