crash cymbals
chuông lảo
sizzle cymbals
chuông kêu xì xèo
suspended cymbals
chuông treo
hi-hat cymbals
chuông hi-hat
cymbals clash
chuông va chạm
cymbals roll
chuông lăn
cymbals sound
tiếng chuông
cymbals crash
chuông đổ
cymbals play
chơi chuông
cymbals ring
chuông ngân
the band played a lively tune with the cymbals crashing.
ban nhạc đã chơi một giai điệu sôi động với tiếng chuông chim vang lên.
she learned to play the cymbals in her music class.
cô ấy đã học chơi chuông chim trong lớp học âm nhạc của mình.
the cymbals added a bright sound to the orchestra.
những chiếc chuông chim đã thêm một âm thanh tươi sáng vào dàn nhạc.
during the performance, the drummer hit the cymbals with great energy.
trong suốt buổi biểu diễn, tay trống đã đánh mạnh vào chuông chim với rất nhiều năng lượng.
he bought a new set of cymbals for his drum kit.
anh ấy đã mua một bộ chuông chim mới cho bộ trống của mình.
the sound of the cymbals echoed throughout the hall.
tiếng chuông chim vang vọng khắp hội trường.
they used cymbals to create dramatic effects in the music.
họ sử dụng chuông chim để tạo ra những hiệu ứng kịch tính trong âm nhạc.
the teacher demonstrated how to properly strike the cymbals.
giáo viên đã trình bày cách đánh chuông chim đúng cách.
in jazz music, cymbals are often used for improvisation.
trong âm nhạc jazz, chuông chim thường được sử dụng để ứng biến.
the cymbals shimmered under the stage lights.
những chiếc chuông chim lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.
crash cymbals
chuông lảo
sizzle cymbals
chuông kêu xì xèo
suspended cymbals
chuông treo
hi-hat cymbals
chuông hi-hat
cymbals clash
chuông va chạm
cymbals roll
chuông lăn
cymbals sound
tiếng chuông
cymbals crash
chuông đổ
cymbals play
chơi chuông
cymbals ring
chuông ngân
the band played a lively tune with the cymbals crashing.
ban nhạc đã chơi một giai điệu sôi động với tiếng chuông chim vang lên.
she learned to play the cymbals in her music class.
cô ấy đã học chơi chuông chim trong lớp học âm nhạc của mình.
the cymbals added a bright sound to the orchestra.
những chiếc chuông chim đã thêm một âm thanh tươi sáng vào dàn nhạc.
during the performance, the drummer hit the cymbals with great energy.
trong suốt buổi biểu diễn, tay trống đã đánh mạnh vào chuông chim với rất nhiều năng lượng.
he bought a new set of cymbals for his drum kit.
anh ấy đã mua một bộ chuông chim mới cho bộ trống của mình.
the sound of the cymbals echoed throughout the hall.
tiếng chuông chim vang vọng khắp hội trường.
they used cymbals to create dramatic effects in the music.
họ sử dụng chuông chim để tạo ra những hiệu ứng kịch tính trong âm nhạc.
the teacher demonstrated how to properly strike the cymbals.
giáo viên đã trình bày cách đánh chuông chim đúng cách.
in jazz music, cymbals are often used for improvisation.
trong âm nhạc jazz, chuông chim thường được sử dụng để ứng biến.
the cymbals shimmered under the stage lights.
những chiếc chuông chim lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay