hi-hats

[Mỹ]/[ˈhaɪ.hæts]/
[Anh]/[ˈhaɪ.hæts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cặp trống cymbal được chơi cùng nhau trong một bộ trống; Âm thanh được tạo ra khi chơi một cặp trống cymbal trong một bộ trống.

Cụm từ & Cách kết hợp

playing hi-hats

đang chơi cymbal hi-hats

hear the hi-hats

nghe cymbal hi-hats

adding hi-hats

thêm cymbal hi-hats

muted hi-hats

cymbal hi-hats bị lặng

open hi-hats

mở cymbal hi-hats

ride the hi-hats

điều khiển cymbal hi-hats

swinging hi-hats

cymbal hi-hats rung động

using hi-hats

sử dụng cymbal hi-hats

complex hi-hats

cymbal hi-hats phức tạp

fast hi-hats

cymbal hi-hats nhanh

Câu ví dụ

the drummer played a fast, syncopated rhythm on the hi-hats.

Người chơi trống đã chơi một nhịp điệu nhanh, rời rạc trên cymbal hi-hats.

i love the crisp, shimmering sound of the hi-hats in jazz music.

Tôi yêu âm thanh rõ ràng, lấp lánh của cymbal hi-hats trong âm nhạc jazz.

he used the hi-hats to create a subtle, rhythmic pulse throughout the song.

Ông đã sử dụng cymbal hi-hats để tạo ra một nhịp điệu tinh tế xuyên suốt ca khúc.

the band’s signature sound featured prominent hi-hat patterns.

Âm thanh đặc trưng của ban nhạc có chứa các mô hình cymbal hi-hats nổi bật.

she closed the hi-hats tightly for a more percussive effect.

Cô đã đóng cymbal hi-hats lại chặt hơn để tạo hiệu ứng nhịp điệu mạnh mẽ hơn.

the drummer opened the hi-hats for a washier, more sustained sound.

Người chơi trống đã mở rộng cymbal hi-hats để tạo ra âm thanh lan tỏa và kéo dài hơn.

he incorporated complex hi-hat patterns into his solo.

Ông đã đưa các mô hình cymbal hi-hats phức tạp vào phần độc tấu của mình.

the song began with a simple, steady beat on the hi-hats.

Bài hát bắt đầu với một nhịp điệu đơn giản và ổn định trên cymbal hi-hats.

the producer wanted a more aggressive sound, so they emphasized the hi-hats.

Nhà sản xuất muốn có âm thanh mạnh mẽ hơn, vì vậy họ nhấn mạnh vào cymbal hi-hats.

the drummer’s footwork on the hi-hats was incredibly precise.

Chân của người chơi trống trên cymbal hi-hats cực kỳ chính xác.

the use of double hi-hats added a unique texture to the track.

Sự sử dụng cymbal hi-hats kép đã thêm vào một chất liệu độc đáo cho bản nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay