humidly it hangs
Ẩm ướt treo lơ lửng
feeling humidly
Cảm giác ẩm ướt
humidly rising
Tăng dần ẩm ướt
humidly thick
Dày đặc ẩm ướt
humidly still
Im lặng ẩm ướt
humidly present
Tồn tại ẩm ướt
humidly clinging
Bám chặt ẩm ướt
humidly heavy
Nặng nề ẩm ướt
humidly sweltering
Cháy rát ẩm ướt
humidly lingering
Chậm rãi ẩm ướt
the air hung humidly, making it difficult to breathe.
Không khí nặng nề và ẩm ướt, khiến cho việc thở trở nên khó khăn.
she walked humidly through the rainforest, feeling the moisture on her skin.
Cô đi qua rừng mưa trong không khí ẩm ướt, cảm nhận được độ ẩm trên da mình.
the greenhouse felt humidly warm, perfect for the orchids.
Chuồng ươm cảm giác ấm áp và ẩm ướt, lý tưởng cho các loài lan.
we sat humidly on the porch, enjoying the summer rain.
Chúng tôi ngồi trên ban công trong không khí ẩm ướt, tận hưởng cơn mưa mùa hè.
the towel felt humidly against my face after the swim.
Chiếc khăn ướt đẫm cảm giác dính vào khuôn mặt tôi sau khi bơi.
the laundry dried humidly on the line, taking hours.
Quần áo phơi khô trong không khí ẩm ướt trên dây, mất hàng giờ.
the swamp smelled humidly of decaying vegetation.
Đầm lầy tỏa ra mùi ẩm ướt của thực vật đang phân hủy.
he described the cave humidly, with water dripping from the ceiling.
Ông mô tả hang động ẩm ướt, với nước nhỏ giọt từ trần nhà.
the morning began humidly, promising a sticky day.
Ngày mới bắt đầu trong không khí ẩm ướt, hứa hẹn một ngày nóng bức.
the air in the sauna was humidly intense.
Không khí trong phòng sauna ẩm ướt và đậm đặc.
the canvas absorbed the paint humidly, creating a unique texture.
Chất liệu vải hấp thụ sơn một cách ẩm ướt, tạo ra một kết cấu độc đáo.
humidly it hangs
Ẩm ướt treo lơ lửng
feeling humidly
Cảm giác ẩm ướt
humidly rising
Tăng dần ẩm ướt
humidly thick
Dày đặc ẩm ướt
humidly still
Im lặng ẩm ướt
humidly present
Tồn tại ẩm ướt
humidly clinging
Bám chặt ẩm ướt
humidly heavy
Nặng nề ẩm ướt
humidly sweltering
Cháy rát ẩm ướt
humidly lingering
Chậm rãi ẩm ướt
the air hung humidly, making it difficult to breathe.
Không khí nặng nề và ẩm ướt, khiến cho việc thở trở nên khó khăn.
she walked humidly through the rainforest, feeling the moisture on her skin.
Cô đi qua rừng mưa trong không khí ẩm ướt, cảm nhận được độ ẩm trên da mình.
the greenhouse felt humidly warm, perfect for the orchids.
Chuồng ươm cảm giác ấm áp và ẩm ướt, lý tưởng cho các loài lan.
we sat humidly on the porch, enjoying the summer rain.
Chúng tôi ngồi trên ban công trong không khí ẩm ướt, tận hưởng cơn mưa mùa hè.
the towel felt humidly against my face after the swim.
Chiếc khăn ướt đẫm cảm giác dính vào khuôn mặt tôi sau khi bơi.
the laundry dried humidly on the line, taking hours.
Quần áo phơi khô trong không khí ẩm ướt trên dây, mất hàng giờ.
the swamp smelled humidly of decaying vegetation.
Đầm lầy tỏa ra mùi ẩm ướt của thực vật đang phân hủy.
he described the cave humidly, with water dripping from the ceiling.
Ông mô tả hang động ẩm ướt, với nước nhỏ giọt từ trần nhà.
the morning began humidly, promising a sticky day.
Ngày mới bắt đầu trong không khí ẩm ướt, hứa hẹn một ngày nóng bức.
the air in the sauna was humidly intense.
Không khí trong phòng sauna ẩm ướt và đậm đặc.
the canvas absorbed the paint humidly, creating a unique texture.
Chất liệu vải hấp thụ sơn một cách ẩm ướt, tạo ra một kết cấu độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay