| số nhiều | dancehalls |
dancehall music
nhạc dancehall
dancehall party
tiệc dancehall
dancehall culture
văn hóa dancehall
dancehall style
phong cách dancehall
dancehall artist
nghệ sĩ dancehall
dancehall scene
cảnh dancehall
dancehall vibes
không khí dancehall
dancehall dance
nhảy dancehall
dancehall lyrics
lời bài hát dancehall
dancehall queen
nữ hoàng dancehall
she loves to dancehall every saturday night.
Cô ấy thích khiêu vũ dancehall mỗi tối thứ bảy.
the dancehall was packed with energetic dancers.
Dancehall tràn ngập những người khiêu vũ tràn đầy năng lượng.
he played his favorite dancehall tracks at the party.
Anh ấy đã chơi những bản nhạc dancehall yêu thích của mình tại bữa tiệc.
they organized a dancehall competition for local artists.
Họ đã tổ chức một cuộc thi dancehall cho các nghệ sĩ địa phương.
dancehall music has a unique rhythm that everyone enjoys.
Âm nhạc dancehall có một nhịp điệu độc đáo mà mọi người đều yêu thích.
she took a dancehall class to improve her skills.
Cô ấy đã tham gia một lớp học dancehall để cải thiện kỹ năng của mình.
the dancehall scene is vibrant and full of life.
Cảnh quan dancehall sôi động và tràn đầy sức sống.
he is a well-known dancehall choreographer.
Anh ấy là một biên đạo múa dancehall nổi tiếng.
dancehall parties often feature live performances.
Các buổi tiệc dancehall thường có các buổi biểu diễn trực tiếp.
she wore a colorful outfit to the dancehall event.
Cô ấy đã mặc một bộ quần áo sặc sỡ đến sự kiện dancehall.
dancehall music
nhạc dancehall
dancehall party
tiệc dancehall
dancehall culture
văn hóa dancehall
dancehall style
phong cách dancehall
dancehall artist
nghệ sĩ dancehall
dancehall scene
cảnh dancehall
dancehall vibes
không khí dancehall
dancehall dance
nhảy dancehall
dancehall lyrics
lời bài hát dancehall
dancehall queen
nữ hoàng dancehall
she loves to dancehall every saturday night.
Cô ấy thích khiêu vũ dancehall mỗi tối thứ bảy.
the dancehall was packed with energetic dancers.
Dancehall tràn ngập những người khiêu vũ tràn đầy năng lượng.
he played his favorite dancehall tracks at the party.
Anh ấy đã chơi những bản nhạc dancehall yêu thích của mình tại bữa tiệc.
they organized a dancehall competition for local artists.
Họ đã tổ chức một cuộc thi dancehall cho các nghệ sĩ địa phương.
dancehall music has a unique rhythm that everyone enjoys.
Âm nhạc dancehall có một nhịp điệu độc đáo mà mọi người đều yêu thích.
she took a dancehall class to improve her skills.
Cô ấy đã tham gia một lớp học dancehall để cải thiện kỹ năng của mình.
the dancehall scene is vibrant and full of life.
Cảnh quan dancehall sôi động và tràn đầy sức sống.
he is a well-known dancehall choreographer.
Anh ấy là một biên đạo múa dancehall nổi tiếng.
dancehall parties often feature live performances.
Các buổi tiệc dancehall thường có các buổi biểu diễn trực tiếp.
she wore a colorful outfit to the dancehall event.
Cô ấy đã mặc một bộ quần áo sặc sỡ đến sự kiện dancehall.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay