dancehall

[Mỹ]/ˈdɑːnshɔːl/
[Anh]/ˈdænsˌhɔl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại địa điểm để khiêu vũ; một phòng khiêu vũ thương mại (cách sử dụng hơi lỗi thời); một phong cách âm nhạc liên quan đến nhạc reggae dance
Word Forms
số nhiềudancehalls

Cụm từ & Cách kết hợp

dancehall music

nhạc dancehall

dancehall party

tiệc dancehall

dancehall culture

văn hóa dancehall

dancehall style

phong cách dancehall

dancehall artist

nghệ sĩ dancehall

dancehall scene

cảnh dancehall

dancehall vibes

không khí dancehall

dancehall dance

nhảy dancehall

dancehall lyrics

lời bài hát dancehall

dancehall queen

nữ hoàng dancehall

Câu ví dụ

she loves to dancehall every saturday night.

Cô ấy thích khiêu vũ dancehall mỗi tối thứ bảy.

the dancehall was packed with energetic dancers.

Dancehall tràn ngập những người khiêu vũ tràn đầy năng lượng.

he played his favorite dancehall tracks at the party.

Anh ấy đã chơi những bản nhạc dancehall yêu thích của mình tại bữa tiệc.

they organized a dancehall competition for local artists.

Họ đã tổ chức một cuộc thi dancehall cho các nghệ sĩ địa phương.

dancehall music has a unique rhythm that everyone enjoys.

Âm nhạc dancehall có một nhịp điệu độc đáo mà mọi người đều yêu thích.

she took a dancehall class to improve her skills.

Cô ấy đã tham gia một lớp học dancehall để cải thiện kỹ năng của mình.

the dancehall scene is vibrant and full of life.

Cảnh quan dancehall sôi động và tràn đầy sức sống.

he is a well-known dancehall choreographer.

Anh ấy là một biên đạo múa dancehall nổi tiếng.

dancehall parties often feature live performances.

Các buổi tiệc dancehall thường có các buổi biểu diễn trực tiếp.

she wore a colorful outfit to the dancehall event.

Cô ấy đã mặc một bộ quần áo sặc sỡ đến sự kiện dancehall.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay