dancewear store
tiệm đồ múa
new dancewear
đồ múa mới
dancewear online
mua đồ múa trực tuyến
wearing dancewear
đang mặc đồ múa
buy dancewear
mua đồ múa
dancewear brands
thương hiệu đồ múa
dancewear sale
khuyến mãi đồ múa
dancewear outfit
trang phục múa
dancewear styles
phong cách đồ múa
quality dancewear
đồ múa chất lượng
she bought new dancewear for her upcoming recital.
Cô ấy đã mua trang phục múa mới cho buổi biểu diễn sắp tới của mình.
the dancewear store had a huge sale this weekend.
Cửa hàng bán trang phục múa đã có một cuộc bán hàng lớn vào cuối tuần này.
he prefers comfortable dancewear for practice sessions.
Anh ấy ưa thích trang phục múa thoải mái cho các buổi tập luyện.
the dancer's dancewear was sparkling under the stage lights.
Trang phục múa của vũ công lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.
high-quality dancewear can improve performance and prevent injuries.
Trang phục múa chất lượng cao có thể cải thiện hiệu suất và ngăn ngừa chấn thương.
she designed her own unique dancewear for the competition.
Cô ấy đã thiết kế trang phục múa độc đáo của riêng mình cho cuộc thi.
the dancewear included a leotard, tights, and ballet shoes.
Trang phục múa bao gồm một bộ bodysuit, tất và giày ballet.
they sell a wide range of dancewear for all ages and levels.
Họ bán một loạt trang phục múa đa dạng dành cho mọi lứa tuổi và cấp độ.
proper dancewear is essential for any dancer's wardrobe.
Trang phục múa phù hợp là cần thiết cho tủ đồ của bất kỳ vũ công nào.
the dancewear fabric was lightweight and breathable.
Vải của trang phục múa rất nhẹ và thoáng khí.
she carefully selected her dancewear for the audition.
Cô ấy đã cẩn thận chọn trang phục múa của mình cho buổi tuyển chọn.
dancewear store
tiệm đồ múa
new dancewear
đồ múa mới
dancewear online
mua đồ múa trực tuyến
wearing dancewear
đang mặc đồ múa
buy dancewear
mua đồ múa
dancewear brands
thương hiệu đồ múa
dancewear sale
khuyến mãi đồ múa
dancewear outfit
trang phục múa
dancewear styles
phong cách đồ múa
quality dancewear
đồ múa chất lượng
she bought new dancewear for her upcoming recital.
Cô ấy đã mua trang phục múa mới cho buổi biểu diễn sắp tới của mình.
the dancewear store had a huge sale this weekend.
Cửa hàng bán trang phục múa đã có một cuộc bán hàng lớn vào cuối tuần này.
he prefers comfortable dancewear for practice sessions.
Anh ấy ưa thích trang phục múa thoải mái cho các buổi tập luyện.
the dancer's dancewear was sparkling under the stage lights.
Trang phục múa của vũ công lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.
high-quality dancewear can improve performance and prevent injuries.
Trang phục múa chất lượng cao có thể cải thiện hiệu suất và ngăn ngừa chấn thương.
she designed her own unique dancewear for the competition.
Cô ấy đã thiết kế trang phục múa độc đáo của riêng mình cho cuộc thi.
the dancewear included a leotard, tights, and ballet shoes.
Trang phục múa bao gồm một bộ bodysuit, tất và giày ballet.
they sell a wide range of dancewear for all ages and levels.
Họ bán một loạt trang phục múa đa dạng dành cho mọi lứa tuổi và cấp độ.
proper dancewear is essential for any dancer's wardrobe.
Trang phục múa phù hợp là cần thiết cho tủ đồ của bất kỳ vũ công nào.
the dancewear fabric was lightweight and breathable.
Vải của trang phục múa rất nhẹ và thoáng khí.
she carefully selected her dancewear for the audition.
Cô ấy đã cẩn thận chọn trang phục múa của mình cho buổi tuyển chọn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay