leotard

[Mỹ]/'liːətɑːd/
[Anh]/'liətɑrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trang phục liền mảnh ôm sát cơ thể được mặc bởi các nghệ sĩ xiếc và vũ công.
Word Forms
số nhiềuleotards

Cụm từ & Cách kết hợp

ballet leotard

áo ba lê

gymnastics leotard

áo tập thể dục dụng cụ

Câu ví dụ

her outrageous leotards and sexy routines.

áo ngực và các màn trình diễn gợi cảm táo bạo của cô ấy.

Is so long as put on that body to let the person impression profound, put on actually not too comfortable leotard, Zerk could become the hero?

Miễn là mặc trên cơ thể đó để tạo ấn tượng sâu sắc cho người khác, mặc đồ thể dục không thực sự quá thoải mái, Zerk có thể trở thành người hùng không?

She wore a sparkly leotard for her ballet performance.

Cô ấy đã mặc một bộ đồ thể dục lấp lánh cho buổi biểu diễn ballet của mình.

The gymnast practiced her routine in a pink leotard.

Nữ vận động viên thể dục nhịp điệu đã tập luyện bài tập của mình trong một bộ đồ thể dục màu hồng.

The dance team wore matching leotards for the recital.

Đội nhảy múa đã mặc đồ thể dục phù hợp cho buổi biểu diễn.

She bought a new leotard for her gymnastics competition.

Cô ấy đã mua một bộ đồ thể dục mới cho cuộc thi thể dục nhịp điệu của mình.

The leotard hugged her body perfectly during the performance.

Bộ đồ thể dục ôm sát cơ thể cô ấy hoàn hảo trong suốt buổi biểu diễn.

The ballet dancer's leotard had intricate lace details.

Bộ đồ thể dục của nữ vũ công ballet có những chi tiết ren phức tạp.

The gymnast's leotard was embellished with sequins.

Bộ đồ thể dục của nữ vận động viên thể dục nhịp điệu được tô điểm bằng những hạt sequin.

She felt confident and strong in her black leotard.

Cô ấy cảm thấy tự tin và mạnh mẽ trong bộ đồ thể dục màu đen của mình.

The leotard is an essential piece of clothing for dancers and gymnasts.

Bộ đồ thể dục là một món đồ quần áo thiết yếu cho các vũ công và vận động viên thể dục nhịp điệu.

She changed into her leotard before starting her dance practice.

Cô ấy đã thay đồ thể dục trước khi bắt đầu buổi tập nhảy của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay