On the major dangerous, harmful foundation of analysis every unit have carried out dangerousness the in advance analysis authorized strength of table;
Trên nền tảng phân tích nguy hiểm, có hại chính, mọi đơn vị đã thực hiện phân tích trước về sức mạnh được ủy quyền của bảng;
the dangerousness of the situation was evident
mức độ nguy hiểm của tình huống là hiển nhiên
the dangerousness of the chemicals required special handling
mức độ nguy hiểm của các hóa chất đòi hỏi xử lý đặc biệt
the job involves assessing the dangerousness of different tasks
công việc liên quan đến việc đánh giá mức độ nguy hiểm của các nhiệm vụ khác nhau
the dangerousness of the area was well-known to locals
mức độ nguy hiểm của khu vực là điều mà người dân địa phương đều biết
the dangerousness of the sport is part of its appeal
mức độ nguy hiểm của môn thể thao là một phần của sức hấp dẫn của nó
the dangerousness of the criminal was evident in his behavior
mức độ nguy hiểm của kẻ phạm tội thể hiện rõ qua hành vi của hắn
the dangerousness of the virus required strict containment measures
mức độ nguy hiểm của virus đòi hỏi các biện pháp cách ly nghiêm ngặt
the dangerousness of the job made it unsuitable for some applicants
mức độ nguy hiểm của công việc khiến nó không phù hợp với một số ứng viên
the dangerousness of the situation called for immediate action
mức độ nguy hiểm của tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức
the dangerousness of the criminal's past was a cause for concern
quá khứ nguy hiểm của kẻ phạm tội là một mối lo ngại
On the major dangerous, harmful foundation of analysis every unit have carried out dangerousness the in advance analysis authorized strength of table;
Trên nền tảng phân tích nguy hiểm, có hại chính, mọi đơn vị đã thực hiện phân tích trước về sức mạnh được ủy quyền của bảng;
the dangerousness of the situation was evident
mức độ nguy hiểm của tình huống là hiển nhiên
the dangerousness of the chemicals required special handling
mức độ nguy hiểm của các hóa chất đòi hỏi xử lý đặc biệt
the job involves assessing the dangerousness of different tasks
công việc liên quan đến việc đánh giá mức độ nguy hiểm của các nhiệm vụ khác nhau
the dangerousness of the area was well-known to locals
mức độ nguy hiểm của khu vực là điều mà người dân địa phương đều biết
the dangerousness of the sport is part of its appeal
mức độ nguy hiểm của môn thể thao là một phần của sức hấp dẫn của nó
the dangerousness of the criminal was evident in his behavior
mức độ nguy hiểm của kẻ phạm tội thể hiện rõ qua hành vi của hắn
the dangerousness of the virus required strict containment measures
mức độ nguy hiểm của virus đòi hỏi các biện pháp cách ly nghiêm ngặt
the dangerousness of the job made it unsuitable for some applicants
mức độ nguy hiểm của công việc khiến nó không phù hợp với một số ứng viên
the dangerousness of the situation called for immediate action
mức độ nguy hiểm của tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức
the dangerousness of the criminal's past was a cause for concern
quá khứ nguy hiểm của kẻ phạm tội là một mối lo ngại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay