daughter-in-law

[Mỹ]/ˈdɔːtə(r) ɪn lɔː/
[Anh]/ˈdɔːtər ɪn lɔː/

Dịch

n. một người phụ nữ kết hôn với con trai của mình
Các dạng của từ
số nhiềudaughters-in-law

Cụm từ & Cách kết hợp

my daughter-in-law

mẹ chồng

becoming a daughter-in-law

trở thành con dâu

daughter-in-law's role

vai trò của con dâu

meet daughter-in-law

gặp con dâu

treating daughter-in-law

đối xử với con dâu

daughter-in-law relationship

mối quan hệ con dâu

support daughter-in-law

hỗ trợ con dâu

daughter-in-law's family

gia đình con dâu

introducing daughter-in-law

giới thiệu con dâu

Câu ví dụ

we are so proud of our daughter-in-law's accomplishments in her career.

Chúng tôi rất tự hào về những thành tựu của con dâu trong sự nghiệp của cô ấy.

my mother-in-law adores her daughter-in-law and often showers her with gifts.

Mẹ chồng tôi rất yêu quý con dâu và thường xuyên tặng quà cho cô ấy.

the daughter-in-law is a skilled negotiator and helped close the deal successfully.

Con dâu là một người đàm phán viên lành nghề và đã giúp hoàn tất thành công giao dịch.

we welcomed our son's daughter-in-law into the family with open arms.

Chúng tôi chào đón con dâu của con trai mình vào gia đình bằng vòng tay rộng mở.

the daughter-in-law brought a fresh perspective to the family business.

Con dâu đã mang đến một quan điểm mới mẻ cho công việc kinh doanh của gia đình.

my brother and his daughter-in-law are planning a trip to europe next year.

Anh trai tôi và con dâu của anh ấy đang lên kế hoạch đi du lịch châu Âu vào năm tới.

she is a supportive daughter-in-law and always there for her husband and his family.

Cô ấy là một người con dâu luôn ủng hộ và luôn ở bên cạnh chồng và gia đình anh ấy.

the daughter-in-law volunteered to help organize the annual family reunion.

Con dâu đã tình nguyện giúp tổ chức buổi họp mặt gia đình hàng năm.

we appreciate our daughter-in-law's hard work and dedication to our family.

Chúng tôi đánh giá cao sự chăm chỉ và tận tâm của con dâu đối với gia đình.

the daughter-in-law is a talented artist and enjoys painting in her free time.

Con dâu là một nghệ sĩ tài năng và thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.

we are looking forward to celebrating our son and his daughter-in-law's anniversary.

Chúng tôi mong chờ được cùng con trai và con dâu ăn mừng kỷ niệm ngày cưới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay