daunting task
nhiệm vụ đáng sợ
daunting challenge
thử thách đáng sợ
daunting prospect
khả năng đáng sợ
daunting experience
kinh nghiệm đáng sợ
he went at things with a daunting eagerness.
anh ấy bắt tay vào làm việc với sự nhiệt tình đáng sợ.
The daunting task of writing a thesis
Nhiệm vụ đáng sợ là viết một luận văn.
She faced the daunting challenge of climbing Mount Everest
Cô ấy đối mặt với thử thách đáng sợ là leo lên đỉnh Everest.
Starting a new business can be daunting
Bắt đầu một công việc kinh doanh mới có thể là một điều đáng sợ.
The project seemed daunting at first
Dự án có vẻ đáng sợ lúc đầu.
The thought of public speaking can be daunting for many people
Ý nghĩ về việc nói trước công chúng có thể là một điều đáng sợ đối với nhiều người.
The daunting prospect of job hunting
Khả năng đáng sợ khi đi tìm việc.
The team faced the daunting task of rebuilding the company from scratch
Đội ngũ đã đối mặt với nhiệm vụ đáng sợ là xây dựng lại công ty từ đầu.
The sheer amount of work was daunting
Số lượng công việc khổng lồ là một điều đáng sợ.
The challenges ahead may seem daunting, but we can overcome them together
Những thách thức phía trước có thể có vẻ đáng sợ, nhưng chúng ta có thể vượt qua chúng cùng nhau.
It is a little daunting out there.
Nó có vẻ hơi đáng sợ ở bên ngoài.
Nguồn: Modern Family - Season 02The challenge is indeed daunting according to the publication.
Thách thức thực sự rất đáng sợ theo như ấn phẩm.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasPublic speaking is daunting for most people.
Nói trước đám đông là điều đáng sợ đối với hầu hết mọi người.
Nguồn: Learn business English with Lucy.At first it is very daunting.
Lúc đầu thì nó rất đáng sợ.
Nguồn: Bill Gates on ReadingThe science seems daunting, but it also points the way forward.
Khoa học có vẻ đáng sợ, nhưng nó cũng chỉ ra con đường phía trước.
Nguồn: The Economist - ArtsThe sheer numbers is quite daunting, really.
Số lượng khổng lồ thực sự rất đáng sợ.
Nguồn: Human PlanetRebuilding destroyed infrastructure will, however be daunting.
Tuy nhiên, việc tái thiết cơ sở hạ tầng bị phá hủy sẽ rất đáng sợ.
Nguồn: BBC Listening Compilation March 2023But there was still anenormous, daunting gap.
Nhưng vẫn còn một khoảng trống to lớn và đáng sợ.
Nguồn: Bloomberg BusinessweekYou know, climate change very daunting.
Bạn biết đấy, biến đổi khí hậu rất đáng sợ.
Nguồn: Rishi Sunak Speech CollectionAn exciting, and perhaps for some, daunting future.
Một tương lai thú vị, và có lẽ đối với một số người, rất đáng sợ.
Nguồn: VOA Video Highlightsdaunting task
nhiệm vụ đáng sợ
daunting challenge
thử thách đáng sợ
daunting prospect
khả năng đáng sợ
daunting experience
kinh nghiệm đáng sợ
he went at things with a daunting eagerness.
anh ấy bắt tay vào làm việc với sự nhiệt tình đáng sợ.
The daunting task of writing a thesis
Nhiệm vụ đáng sợ là viết một luận văn.
She faced the daunting challenge of climbing Mount Everest
Cô ấy đối mặt với thử thách đáng sợ là leo lên đỉnh Everest.
Starting a new business can be daunting
Bắt đầu một công việc kinh doanh mới có thể là một điều đáng sợ.
The project seemed daunting at first
Dự án có vẻ đáng sợ lúc đầu.
The thought of public speaking can be daunting for many people
Ý nghĩ về việc nói trước công chúng có thể là một điều đáng sợ đối với nhiều người.
The daunting prospect of job hunting
Khả năng đáng sợ khi đi tìm việc.
The team faced the daunting task of rebuilding the company from scratch
Đội ngũ đã đối mặt với nhiệm vụ đáng sợ là xây dựng lại công ty từ đầu.
The sheer amount of work was daunting
Số lượng công việc khổng lồ là một điều đáng sợ.
The challenges ahead may seem daunting, but we can overcome them together
Những thách thức phía trước có thể có vẻ đáng sợ, nhưng chúng ta có thể vượt qua chúng cùng nhau.
It is a little daunting out there.
Nó có vẻ hơi đáng sợ ở bên ngoài.
Nguồn: Modern Family - Season 02The challenge is indeed daunting according to the publication.
Thách thức thực sự rất đáng sợ theo như ấn phẩm.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasPublic speaking is daunting for most people.
Nói trước đám đông là điều đáng sợ đối với hầu hết mọi người.
Nguồn: Learn business English with Lucy.At first it is very daunting.
Lúc đầu thì nó rất đáng sợ.
Nguồn: Bill Gates on ReadingThe science seems daunting, but it also points the way forward.
Khoa học có vẻ đáng sợ, nhưng nó cũng chỉ ra con đường phía trước.
Nguồn: The Economist - ArtsThe sheer numbers is quite daunting, really.
Số lượng khổng lồ thực sự rất đáng sợ.
Nguồn: Human PlanetRebuilding destroyed infrastructure will, however be daunting.
Tuy nhiên, việc tái thiết cơ sở hạ tầng bị phá hủy sẽ rất đáng sợ.
Nguồn: BBC Listening Compilation March 2023But there was still anenormous, daunting gap.
Nhưng vẫn còn một khoảng trống to lớn và đáng sợ.
Nguồn: Bloomberg BusinessweekYou know, climate change very daunting.
Bạn biết đấy, biến đổi khí hậu rất đáng sợ.
Nguồn: Rishi Sunak Speech CollectionAn exciting, and perhaps for some, daunting future.
Một tương lai thú vị, và có lẽ đối với một số người, rất đáng sợ.
Nguồn: VOA Video HighlightsKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay