daycares

[Mỹ]/[ˈdeɪkeəz]/
[Anh]/[ˈdeɪˌkɛərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Trung tâm chăm sóc trẻ em; những địa điểm cung cấp dịch vụ chăm sóc cho trẻ nhỏ trong khi cha mẹ của chúng không có mặt; Các dịch vụ được cung cấp tại trung tâm chăm sóc trẻ em.

Cụm từ & Cách kết hợp

daycare costs

chi phí trông trẻ

daycares near me

trường mầm non gần tôi

daycare center

trung tâm trông trẻ

visiting daycares

tham quan các trường mầm non

daycare hours

giờ trông trẻ

good daycares

các trường mầm non tốt

daycare provider

người cung cấp dịch vụ trông trẻ

affordable daycares

các trường mầm non giá cả phải chăng

daycare options

các lựa chọn trông trẻ

licensed daycares

các trường mầm non được cấp phép

Câu ví dụ

many parents rely on daycares for affordable childcare.

Nhiều phụ huynh dựa vào các trung tâm chăm sóc trẻ ban ngày để chăm sóc trẻ em giá cả phải chăng.

we toured several daycares before choosing one.

Chúng tôi đã đi tham quan một số trung tâm chăm sóc trẻ ban ngày trước khi chọn một trung tâm.

the daycare provides a stimulating environment for young children.

Trung tâm chăm sóc trẻ ban ngày cung cấp một môi trường kích thích cho trẻ em nhỏ.

daycare costs can be a significant expense for families.

Chi phí chăm sóc trẻ ban ngày có thể là một khoản chi tiêu đáng kể cho các gia đình.

she enrolled her child in a local daycare center.

Cô ấy đăng ký con mình vào một trung tâm chăm sóc trẻ ban ngày địa phương.

the daycare's curriculum focuses on early childhood development.

Giáo trình của trung tâm chăm sóc trẻ ban ngày tập trung vào sự phát triển của trẻ thơ.

we checked the daycare's safety record thoroughly.

Chúng tôi đã kiểm tra kỹ lưỡng hồ sơ an toàn của trung tâm chăm sóc trẻ ban ngày.

the daycare staff are friendly and caring.

Nhân viên của trung tâm chăm sóc trẻ ban ngày thân thiện và chu đáo.

finding quality daycares is a priority for working parents.

Tìm kiếm các trung tâm chăm sóc trẻ ban ngày chất lượng là ưu tiên của các bậc cha mẹ đi làm.

the daycare offers extended hours to accommodate parents' schedules.

Trung tâm chăm sóc trẻ ban ngày cung cấp giờ mở cửa kéo dài để phù hợp với lịch trình của các bậc cha mẹ.

daycares often have waiting lists, so apply early.

Các trung tâm chăm sóc trẻ ban ngày thường có danh sách chờ đợi, vì vậy hãy đăng ký sớm.

the daycare's daily activities include playtime and learning activities.

Các hoạt động hàng ngày của trung tâm chăm sóc trẻ ban ngày bao gồm thời gian chơi và các hoạt động học tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay