daysprings

[Mỹ]/ˈdeɪsprɪŋz/
[Anh]/ˈdeɪsprɪŋz/

Dịch

n.sự xuất hiện đầu tiên của ánh sáng vào buổi sáng; sự bắt đầu hoặc nguồn gốc của một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

new daysprings

daysprings mới

daysprings glow

ánh sáng của daysprings

daysprings beauty

vẻ đẹp của daysprings

daysprings arrival

sự xuất hiện của daysprings

daysprings promise

lời hứa của daysprings

bright daysprings

daysprings tươi sáng

daysprings light

ánh sáng của daysprings

daysprings song

bài hát của daysprings

daysprings horizon

chân trời của daysprings

daysprings breeze

gió của daysprings

Câu ví dụ

daysprings bring new opportunities.

các suối mới mang lại những cơ hội mới.

she felt a sense of hope with the daysprings.

cô cảm thấy một niềm hy vọng với các suối mới.

daysprings symbolize a fresh start.

các suối mới tượng trưng cho một khởi đầu mới.

he greeted the daysprings with a smile.

anh chào đón các suối mới với một nụ cười.

daysprings are a reminder of nature's beauty.

các suối mới là lời nhắc nhở về vẻ đẹp của thiên nhiên.

every dayspring brings a chance to reflect.

mỗi buổi bình minh mang lại cơ hội để suy ngẫm.

she loves to meditate during the daysprings.

cô thích thiền định trong các buổi bình minh.

daysprings inspire creativity and innovation.

các suối mới truyền cảm hứng sáng tạo và đổi mới.

he took a walk to enjoy the daysprings.

anh đi dạo để tận hưởng các suối mới.

daysprings remind us to embrace change.

các suối mới nhắc nhở chúng ta đón nhận sự thay đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay