dazzlingness

[Mỹ]/ˈdæzəlɪŋnəs/
[Anh]/ˈdæzəlɪŋnəs/

Dịch

n. phẩm chất lóa mắt; sáng rực rỡ hoặc ấn tượng một cách nổi bật; trạng thái bị choáng ngợp bởi sự rực rỡ hoặc vẻ đẹp.

Cụm từ & Cách kết hợp

dazzlingness of light

sự lấp lánh của ánh sáng

felt dazzlingness

sự lấp lánh cảm nhận được

peak dazzlingness

đỉnh cao của sự lấp lánh

dazzlingness exceeding

sự lấp lánh vượt quá

experiencing dazzlingness

trải nghiệm sự lấp lánh

viewing dazzlingness

xem sự lấp lánh

source of dazzlingness

nguồn của sự lấp lánh

displaying dazzlingness

thể hiện sự lấp lánh

height of dazzlingness

độ cao của sự lấp lánh

dazzlingness remains

sự lấp lánh vẫn còn

Câu ví dụ

the dazzlingness of the fireworks display left everyone speechless.

Độ rực rỡ của màn pháo hoa khiến tất cả mọi người đều không nói được gì.

she described the dazzlingness of the sunset over the ocean.

Cô ấy mô tả độ rực rỡ của hoàng hôn trên đại dương.

the dazzlingness of the diamond necklace captivated the room.

Độ rực rỡ của chiếc dây chuyền kim cương đã làm say đắm cả phòng.

he was mesmerized by the dazzlingness of the city lights.

Anh ấy bị mê hoặc bởi độ rực rỡ của ánh đèn thành phố.

the actress's smile added to the dazzlingness of her performance.

Nụ cười của nữ diễn viên đã góp phần tăng thêm độ rực rỡ cho màn trình diễn của cô.

the dazzlingness of the snow-covered peaks was breathtaking.

Độ rực rỡ của những đỉnh núi phủ tuyết thật khiến người ta choáng ngợp.

despite the rain, the dazzlingness of the stage lighting shone through.

Dù có mưa, độ rực rỡ của ánh sáng sân khấu vẫn tỏa sáng.

the bride's gown reflected the dazzlingness of the ballroom chandeliers.

Chiếc váy của cô dâu phản chiếu độ rực rỡ của những chiếc đèn chùm trong phòng tiệc.

the children were captivated by the dazzlingness of the christmas tree.

Các em nhỏ bị thu hút bởi độ rực rỡ của cây thông Noel.

the photographer sought to capture the dazzlingness of the aurora borealis.

Nhà nhiếp ảnh muốn ghi lại độ rực rỡ của cực quang.

there was a certain dazzlingness to her presence on stage.

Có một sự rực rỡ nào đó trong sự hiện diện của cô trên sân khấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay