the de-mobilizer skillfully disarmed the explosive device.
Người phi đạn đã khéo léo ngắt kết nối thiết bị nổ.
he trained to be a de-mobilizer after serving in the military.
Anh ấy đã được đào tạo để trở thành một người phi đạn sau khi phục vụ trong quân đội.
the de-mobilizer used specialized tools to neutralize the threat.
Người phi đạn đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để vô hiệu hóa mối đe dọa.
a highly skilled de-mobilizer was needed for the complex operation.
Một người phi đạn có tay nghề cao là cần thiết cho hoạt động phức tạp.
the de-mobilizer carefully assessed the situation before proceeding.
Người phi đạn đã cẩn thận đánh giá tình hình trước khi tiến hành.
the team included a bomb squad leader and a seasoned de-mobilizer.
Đội ngũ bao gồm một chỉ huy nhóm xử lý mìn và một người phi đạn có kinh nghiệm.
the de-mobilizer's quick thinking saved many lives.
Sự tư duy nhanh nhạy của người phi đạn đã cứu sống nhiều người.
training programs prepare aspiring de-mobilizers for hazardous situations.
Các chương trình đào tạo chuẩn bị cho những người muốn trở thành phi đạn cho các tình huống nguy hiểm.
the de-mobilizer worked tirelessly to ensure public safety.
Người phi đạn đã không ngừng làm việc để đảm bảo an toàn công cộng.
the de-mobilizer's expertise is crucial in handling unexploded ordnance.
Chuyên môn của người phi đạn là rất quan trọng trong việc xử lý vật liệu nổ chưa nổ.
the de-mobilizer meticulously documented each step of the process.
Người phi đạn đã cẩn thận ghi chép từng bước của quy trình.
the de-mobilizer skillfully disarmed the explosive device.
Người phi đạn đã khéo léo ngắt kết nối thiết bị nổ.
he trained to be a de-mobilizer after serving in the military.
Anh ấy đã được đào tạo để trở thành một người phi đạn sau khi phục vụ trong quân đội.
the de-mobilizer used specialized tools to neutralize the threat.
Người phi đạn đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để vô hiệu hóa mối đe dọa.
a highly skilled de-mobilizer was needed for the complex operation.
Một người phi đạn có tay nghề cao là cần thiết cho hoạt động phức tạp.
the de-mobilizer carefully assessed the situation before proceeding.
Người phi đạn đã cẩn thận đánh giá tình hình trước khi tiến hành.
the team included a bomb squad leader and a seasoned de-mobilizer.
Đội ngũ bao gồm một chỉ huy nhóm xử lý mìn và một người phi đạn có kinh nghiệm.
the de-mobilizer's quick thinking saved many lives.
Sự tư duy nhanh nhạy của người phi đạn đã cứu sống nhiều người.
training programs prepare aspiring de-mobilizers for hazardous situations.
Các chương trình đào tạo chuẩn bị cho những người muốn trở thành phi đạn cho các tình huống nguy hiểm.
the de-mobilizer worked tirelessly to ensure public safety.
Người phi đạn đã không ngừng làm việc để đảm bảo an toàn công cộng.
the de-mobilizer's expertise is crucial in handling unexploded ordnance.
Chuyên môn của người phi đạn là rất quan trọng trong việc xử lý vật liệu nổ chưa nổ.
the de-mobilizer meticulously documented each step of the process.
Người phi đạn đã cẩn thận ghi chép từng bước của quy trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay