recruiter

[Mỹ]/ri'kru:tə/
[Anh]/rɪˈkrutɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà tuyển dụng; nhà tuyển dụng nhân sự
Word Forms
số nhiềurecruiters

Cụm từ & Cách kết hợp

job recruiter

nhà tuyển dụng

Câu ví dụ

Tell the recruiter which position you're applying forwhy it interests you.

Hãy cho nhà tuyển dụng biết vị trí bạn đang ứng tuyển và tại sao nó lại thu hút bạn.

The tele recruiter is prompted by a variety of questions, depending on your answers.

Người tuyển dụng từ xa được nhắc đến bởi nhiều câu hỏi khác nhau, tùy thuộc vào câu trả lời của bạn.

The recruiter interviewed several candidates for the job.

Nhà tuyển dụng đã phỏng vấn nhiều ứng viên cho vị trí công việc.

The recruiter is responsible for finding suitable candidates for the position.

Nhà tuyển dụng chịu trách nhiệm tìm kiếm các ứng viên phù hợp cho vị trí.

The recruiter reached out to potential candidates through various channels.

Nhà tuyển dụng đã liên hệ với các ứng viên tiềm năng thông qua nhiều kênh khác nhau.

The recruiter screened resumes to shortlist qualified applicants.

Nhà tuyển dụng đã sàng lọc hồ sơ để chọn ra những ứng viên đủ điều kiện.

The recruiter conducted phone interviews to assess candidates' qualifications.

Nhà tuyển dụng đã thực hiện phỏng vấn qua điện thoại để đánh giá trình độ của ứng viên.

The recruiter negotiated job offers with selected candidates.

Nhà tuyển dụng đã thương lượng các đề xuất công việc với các ứng viên được chọn.

The recruiter attended job fairs to attract potential candidates.

Nhà tuyển dụng đã tham gia các hội chợ việc làm để thu hút các ứng viên tiềm năng.

The recruiter collaborated with hiring managers to define job requirements.

Nhà tuyển dụng đã hợp tác với người quản lý tuyển dụng để xác định các yêu cầu công việc.

The recruiter evaluated candidates based on their skills and experience.

Nhà tuyển dụng đã đánh giá các ứng viên dựa trên kỹ năng và kinh nghiệm của họ.

The recruiter provided feedback to candidates after the interview process.

Nhà tuyển dụng đã cung cấp phản hồi cho ứng viên sau quy trình phỏng vấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay