de-sensationalize news
làm giảm tính gây sốc của tin tức
de-sensationalize further
làm giảm tính gây sốc hơn nữa
de-sensationalized claims
các tuyên bố đã được làm giảm tính gây sốc
de-sensationalize it
làm giảm tính gây sốc của nó
de-sensationalize content
làm giảm tính gây sốc của nội dung
de-sensationalize quickly
làm giảm tính gây sốc nhanh chóng
de-sensationalized version
phiên bản đã được làm giảm tính gây sốc
de-sensationalize media
làm giảm tính gây sốc của phương tiện truyền thông
we need to de-sensationalize the news report to avoid causing unnecessary panic.
Chúng ta cần làm giảm tính gây sốc của bản tin để tránh gây ra sự hoang mang không cần thiết.
the public relations team worked to de-sensationalize the company's image after the scandal.
Đội ngũ quan hệ công chúng đã nỗ lực làm giảm tính gây sốc cho hình ảnh của công ty sau bê bối.
it's important to de-sensationalize social media discussions about mental health.
Làm giảm tính gây sốc trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần trên mạng xã hội là rất quan trọng.
the journalist aimed to de-sensationalize the story by presenting the facts objectively.
Báo viên đã cố gắng làm giảm tính gây sốc của câu chuyện bằng cách trình bày các sự kiện một cách khách quan.
let's de-sensationalize the situation and focus on finding a practical solution.
Hãy làm giảm tính gây sốc của tình huống và tập trung vào việc tìm ra một giải pháp thực tế.
the study sought to de-sensationalize the risks associated with the new technology.
Nghiên cứu này nhằm làm giảm tính gây sốc của những rủi ro liên quan đến công nghệ mới.
the editor asked the reporter to de-sensationalize the article before publication.
Biên tập viên yêu cầu nhà báo làm giảm tính gây sốc của bài viết trước khi đăng tải.
de-sensationalizing the issue is crucial for fostering a productive dialogue.
Làm giảm tính gây sốc của vấn đề là rất quan trọng để thúc đẩy một cuộc đối thoại hiệu quả.
the goal was to de-sensationalize the debate and encourage reasoned discussion.
Mục tiêu là làm giảm tính gây sốc của cuộc tranh luận và khuyến khích thảo luận có lý.
we must de-sensationalize the data to ensure accurate understanding of the trends.
Chúng ta phải làm giảm tính gây sốc của dữ liệu để đảm bảo hiểu đúng xu hướng.
the campaign aimed to de-sensationalize the topic of climate change.
Chiến dịch nhằm làm giảm tính gây sốc của chủ đề biến đổi khí hậu.
de-sensationalize news
làm giảm tính gây sốc của tin tức
de-sensationalize further
làm giảm tính gây sốc hơn nữa
de-sensationalized claims
các tuyên bố đã được làm giảm tính gây sốc
de-sensationalize it
làm giảm tính gây sốc của nó
de-sensationalize content
làm giảm tính gây sốc của nội dung
de-sensationalize quickly
làm giảm tính gây sốc nhanh chóng
de-sensationalized version
phiên bản đã được làm giảm tính gây sốc
de-sensationalize media
làm giảm tính gây sốc của phương tiện truyền thông
we need to de-sensationalize the news report to avoid causing unnecessary panic.
Chúng ta cần làm giảm tính gây sốc của bản tin để tránh gây ra sự hoang mang không cần thiết.
the public relations team worked to de-sensationalize the company's image after the scandal.
Đội ngũ quan hệ công chúng đã nỗ lực làm giảm tính gây sốc cho hình ảnh của công ty sau bê bối.
it's important to de-sensationalize social media discussions about mental health.
Làm giảm tính gây sốc trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần trên mạng xã hội là rất quan trọng.
the journalist aimed to de-sensationalize the story by presenting the facts objectively.
Báo viên đã cố gắng làm giảm tính gây sốc của câu chuyện bằng cách trình bày các sự kiện một cách khách quan.
let's de-sensationalize the situation and focus on finding a practical solution.
Hãy làm giảm tính gây sốc của tình huống và tập trung vào việc tìm ra một giải pháp thực tế.
the study sought to de-sensationalize the risks associated with the new technology.
Nghiên cứu này nhằm làm giảm tính gây sốc của những rủi ro liên quan đến công nghệ mới.
the editor asked the reporter to de-sensationalize the article before publication.
Biên tập viên yêu cầu nhà báo làm giảm tính gây sốc của bài viết trước khi đăng tải.
de-sensationalizing the issue is crucial for fostering a productive dialogue.
Làm giảm tính gây sốc của vấn đề là rất quan trọng để thúc đẩy một cuộc đối thoại hiệu quả.
the goal was to de-sensationalize the debate and encourage reasoned discussion.
Mục tiêu là làm giảm tính gây sốc của cuộc tranh luận và khuyến khích thảo luận có lý.
we must de-sensationalize the data to ensure accurate understanding of the trends.
Chúng ta phải làm giảm tính gây sốc của dữ liệu để đảm bảo hiểu đúng xu hướng.
the campaign aimed to de-sensationalize the topic of climate change.
Chiến dịch nhằm làm giảm tính gây sốc của chủ đề biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay