sensationalize news
tố cáo tin tức
sensationalize events
tố cáo các sự kiện
sensationalize stories
tố cáo các câu chuyện
sensationalize facts
tố cáo các sự thật
sensationalize issues
tố cáo các vấn đề
sensationalize crime
tố cáo tội phạm
sensationalize tragedies
tố cáo những bi kịch
sensationalize politics
tố cáo chính trị
sensationalize drama
tố cáo kịch
sensationalize scandals
tố cáo các scandal
the media tends to sensationalize stories for higher ratings.
Truyền thông có xu hướng cường điệu các câu chuyện để có tỷ lệ người xem cao hơn.
it’s important not to sensationalize the facts in journalism.
Điều quan trọng là không cường điệu sự thật trong báo chí.
some authors sensationalize events to attract more readers.
Một số tác giả cường điệu các sự kiện để thu hút nhiều độc giả hơn.
they sensationalized the incident, causing public outrage.
Họ đã cường điệu sự việc, gây ra sự phẫn nộ của công chúng.
news outlets often sensationalize crime stories to increase viewership.
Các phương tiện truyền thông tin tức thường cường điệu các câu chuyện tội phạm để tăng lượng người xem.
it's unethical to sensationalize personal tragedies for profit.
Việc cường điệu những bi kịch cá nhân vì lợi nhuận là không đạo đức.
critics argue that the documentary sensationalizes the subject matter.
Các nhà phê bình cho rằng bộ phim tài liệu cường điệu hóa chủ đề.
documentaries that sensationalize events can mislead viewers.
Những bộ phim tài liệu cường điệu các sự kiện có thể gây hiểu lầm cho người xem.
some critics believe that reality tv shows sensationalize everyday life.
Một số nhà phê bình tin rằng các chương trình truyền hình thực tế cường điệu cuộc sống hàng ngày.
sensationalize news
tố cáo tin tức
sensationalize events
tố cáo các sự kiện
sensationalize stories
tố cáo các câu chuyện
sensationalize facts
tố cáo các sự thật
sensationalize issues
tố cáo các vấn đề
sensationalize crime
tố cáo tội phạm
sensationalize tragedies
tố cáo những bi kịch
sensationalize politics
tố cáo chính trị
sensationalize drama
tố cáo kịch
sensationalize scandals
tố cáo các scandal
the media tends to sensationalize stories for higher ratings.
Truyền thông có xu hướng cường điệu các câu chuyện để có tỷ lệ người xem cao hơn.
it’s important not to sensationalize the facts in journalism.
Điều quan trọng là không cường điệu sự thật trong báo chí.
some authors sensationalize events to attract more readers.
Một số tác giả cường điệu các sự kiện để thu hút nhiều độc giả hơn.
they sensationalized the incident, causing public outrage.
Họ đã cường điệu sự việc, gây ra sự phẫn nộ của công chúng.
news outlets often sensationalize crime stories to increase viewership.
Các phương tiện truyền thông tin tức thường cường điệu các câu chuyện tội phạm để tăng lượng người xem.
it's unethical to sensationalize personal tragedies for profit.
Việc cường điệu những bi kịch cá nhân vì lợi nhuận là không đạo đức.
critics argue that the documentary sensationalizes the subject matter.
Các nhà phê bình cho rằng bộ phim tài liệu cường điệu hóa chủ đề.
documentaries that sensationalize events can mislead viewers.
Những bộ phim tài liệu cường điệu các sự kiện có thể gây hiểu lầm cho người xem.
some critics believe that reality tv shows sensationalize everyday life.
Một số nhà phê bình tin rằng các chương trình truyền hình thực tế cường điệu cuộc sống hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay