de-stressing

[Mỹ]/[diːˈstresɪŋ]/
[Anh]/[diːˈstresɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Để giảm hoặc loại bỏ căng thẳng.
v. (n.) Quá trình giảm hoặc loại bỏ căng thẳng.
adj. Liên quan đến việc giảm căng thẳng.

Cụm từ & Cách kết hợp

de-stressing techniques

các kỹ thuật giảm căng thẳng

de-stressing music

nhạc giảm căng thẳng

de-stressing activities

các hoạt động giảm căng thẳng

de-stressing now

giảm căng thẳng ngay bây giờ

de-stressed quickly

giảm căng thẳng nhanh chóng

de-stressing vacation

chuyến nghỉ dưỡng giảm căng thẳng

de-stressing methods

các phương pháp giảm căng thẳng

de-stressing routine

thói quen giảm căng thẳng

de-stressed completely

giảm căng thẳng hoàn toàn

de-stressing app

ứng dụng giảm căng thẳng

Câu ví dụ

i find de-stressing through yoga and meditation incredibly helpful.

Tôi thấy việc giải tỏa căng thẳng thông qua yoga và thiền định thực sự rất hữu ích.

regular walks in nature are a great way of de-stressing after a long day.

Đi dạo thường xuyên trong thiên nhiên là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.

listening to calming music is a simple way of de-stressing on your commute.

Nghe nhạc nhẹ nhàng thư giãn là một cách đơn giản để giải tỏa căng thẳng trên đường đi làm.

she's focusing on de-stressing techniques to improve her overall well-being.

Cô ấy đang tập trung vào các kỹ thuật giải tỏa căng thẳng để cải thiện sức khỏe tổng thể của mình.

the company offers on-site massages for employees as a de-stressing initiative.

Công ty cung cấp dịch vụ massage tại chỗ cho nhân viên như một sáng kiến ​​giải tỏa căng thẳng.

spending time with loved ones is a fantastic way of de-stressing and recharging.

Dành thời gian cho những người thân yêu là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng và nạp lại năng lượng.

he's trying different hobbies as a means of de-stressing from work pressures.

Anh ấy đang thử các sở thích khác nhau như một cách để giải tỏa căng thẳng từ áp lực công việc.

a warm bath can be an effective way of de-stressing before bed.

Một bồn tắm ấm có thể là một cách hiệu quả để giải tỏa căng thẳng trước khi đi ngủ.

practicing deep breathing exercises is a proven method for de-stressing quickly.

Thực hành các bài tập thở sâu là một phương pháp đã được chứng minh để giải tỏa căng thẳng nhanh chóng.

they organized a team-building event to help employees de-stress and bond.

Họ đã tổ chức một sự kiện xây dựng đội nhóm để giúp nhân viên giải tỏa căng thẳng và gắn kết.

journaling can be a therapeutic way of de-stressing and processing emotions.

Viết nhật ký có thể là một cách trị liệu để giải tỏa căng thẳng và xử lý cảm xúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay