avoid de-synchronizations
tránh mất đồng bộ
minimize de-synchronizations
giảm thiểu mất đồng bộ
detect de-synchronizations
phát hiện mất đồng bộ
caused de-synchronizations
mất đồng bộ do
preventing de-synchronizations
ngăn ngừa mất đồng bộ
analyzing de-synchronizations
phân tích mất đồng bộ
historical de-synchronizations
mất đồng bộ trong quá khứ
recurring de-synchronizations
mất đồng bộ tái diễn
identifying de-synchronizations
nhận diện mất đồng bộ
tracking de-synchronizations
theo dõi mất đồng bộ
the team experienced several de-synchronizations during the complex data transfer.
Đội ngũ đã gặp phải một số sự mất đồng bộ trong quá trình truyền dữ liệu phức tạp.
frequent de-synchronizations between the two systems caused significant operational delays.
Các sự mất đồng bộ thường xuyên giữa hai hệ thống đã gây ra những trì trệ đáng kể trong hoạt động.
addressing the de-synchronizations in the network is crucial for maintaining stability.
Giải quyết các sự mất đồng bộ trong mạng là rất quan trọng để duy trì sự ổn định.
we need to investigate the root cause of these recurring de-synchronizations.
Chúng ta cần điều tra nguyên nhân gốc rễ của các sự mất đồng bộ tái diễn này.
the software update aimed to eliminate de-synchronizations across all devices.
Cập nhật phần mềm nhằm loại bỏ các sự mất đồng bộ trên tất cả các thiết bị.
careful monitoring can help identify and prevent potential de-synchronizations.
Giám sát cẩn thận có thể giúp xác định và ngăn ngừa các sự mất đồng bộ tiềm ẩn.
the project suffered from numerous de-synchronizations in its timeline and budget.
Dự án đã phải chịu đựng nhiều sự mất đồng bộ trong thời gian biểu và ngân sách của mình.
minimizing de-synchronizations is essential for ensuring data integrity.
Tối thiểu hóa các sự mất đồng bộ là điều cần thiết để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.
the system's architecture was designed to avoid de-synchronizations as much as possible.
Kiến trúc của hệ thống được thiết kế để tránh các sự mất đồng bộ càng nhiều càng tốt.
regular audits are conducted to detect and correct any de-synchronizations.
Các cuộc kiểm toán định kỳ được tiến hành để phát hiện và sửa chữa bất kỳ sự mất đồng bộ nào.
the impact of de-synchronizations on user experience was a major concern.
Tác động của các sự mất đồng bộ đến trải nghiệm người dùng là một mối quan tâm lớn.
avoid de-synchronizations
tránh mất đồng bộ
minimize de-synchronizations
giảm thiểu mất đồng bộ
detect de-synchronizations
phát hiện mất đồng bộ
caused de-synchronizations
mất đồng bộ do
preventing de-synchronizations
ngăn ngừa mất đồng bộ
analyzing de-synchronizations
phân tích mất đồng bộ
historical de-synchronizations
mất đồng bộ trong quá khứ
recurring de-synchronizations
mất đồng bộ tái diễn
identifying de-synchronizations
nhận diện mất đồng bộ
tracking de-synchronizations
theo dõi mất đồng bộ
the team experienced several de-synchronizations during the complex data transfer.
Đội ngũ đã gặp phải một số sự mất đồng bộ trong quá trình truyền dữ liệu phức tạp.
frequent de-synchronizations between the two systems caused significant operational delays.
Các sự mất đồng bộ thường xuyên giữa hai hệ thống đã gây ra những trì trệ đáng kể trong hoạt động.
addressing the de-synchronizations in the network is crucial for maintaining stability.
Giải quyết các sự mất đồng bộ trong mạng là rất quan trọng để duy trì sự ổn định.
we need to investigate the root cause of these recurring de-synchronizations.
Chúng ta cần điều tra nguyên nhân gốc rễ của các sự mất đồng bộ tái diễn này.
the software update aimed to eliminate de-synchronizations across all devices.
Cập nhật phần mềm nhằm loại bỏ các sự mất đồng bộ trên tất cả các thiết bị.
careful monitoring can help identify and prevent potential de-synchronizations.
Giám sát cẩn thận có thể giúp xác định và ngăn ngừa các sự mất đồng bộ tiềm ẩn.
the project suffered from numerous de-synchronizations in its timeline and budget.
Dự án đã phải chịu đựng nhiều sự mất đồng bộ trong thời gian biểu và ngân sách của mình.
minimizing de-synchronizations is essential for ensuring data integrity.
Tối thiểu hóa các sự mất đồng bộ là điều cần thiết để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.
the system's architecture was designed to avoid de-synchronizations as much as possible.
Kiến trúc của hệ thống được thiết kế để tránh các sự mất đồng bộ càng nhiều càng tốt.
regular audits are conducted to detect and correct any de-synchronizations.
Các cuộc kiểm toán định kỳ được tiến hành để phát hiện và sửa chữa bất kỳ sự mất đồng bộ nào.
the impact of de-synchronizations on user experience was a major concern.
Tác động của các sự mất đồng bộ đến trải nghiệm người dùng là một mối quan tâm lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay