de-worming

[Mỹ]/[ˈdiː ˈwɜːmɪŋ]/
[Anh]/[ˈdiː ˈwɜːrmɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quá trình loại bỏ các giòi паразит khỏi cơ thể động vật; một phương pháp điều trị để loại bỏ các giòi паrazit khỏi cơ thể động vật.
v. Loại bỏ các giòi паrazit khỏi cơ thể động vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

de-worming treatment

điều trị giun

regular de-worming

điều trị giun định kỳ

de-worming medication

thuốc điều trị giun

de-worming process

quy trình điều trị giun

veterinary de-worming

điều trị giun thú y

de-worming schedule

lịch trình điều trị giun

post-de-worming check

kiểm tra sau điều trị giun

de-worming products

sản phẩm điều trị giun

annual de-worming

điều trị giun hàng năm

preventative de-worming

điều trị giun phòng ngừa

Câu ví dụ

the veterinarian recommended regular de-worming for our puppy.

Bác sĩ thú y đã khuyên chúng tôi nên tiêm phòng giun định kỳ cho chú chó con của mình.

de-worming medication is essential for preventing intestinal parasites.

Thuốc tiêm phòng giun là cần thiết để ngăn ngừa các loại ký sinh trùng đường ruột.

we scheduled a de-worming appointment for our cat last week.

Tuần trước, chúng tôi đã đặt lịch tiêm phòng giun cho chú mèo của mình.

consistent de-worming is crucial for livestock health on the farm.

Việc tiêm phòng giun đều đặn là rất quan trọng đối với sức khỏe của gia súc trên nông trại.

the de-worming treatment was administered orally with a palatable paste.

Liệu trình tiêm phòng giun được thực hiện bằng cách cho uống một loại kem dễ ăn.

before bringing a new dog home, a vet check and de-worming are necessary.

Trước khi mang một chú chó mới về nhà, việc kiểm tra sức khỏe và tiêm phòng giun là cần thiết.

we noticed signs of worms and started a de-worming program immediately.

Chúng tôi đã nhận thấy các dấu hiệu của giun và lập tức bắt đầu chương trình tiêm phòng giun.

de-worming is a routine part of our pet's preventative care.

Tiêm phòng giun là một phần thường xuyên trong việc chăm sóc phòng ngừa cho thú cưng của chúng tôi.

the de-worming process requires following the dosage instructions carefully.

Quy trình tiêm phòng giun đòi hỏi phải tuân thủ cẩn thận các hướng dẫn liều lượng.

after de-worming, we monitored our dog for any adverse reactions.

Sau khi tiêm phòng giun, chúng tôi đã theo dõi chú chó của mình để xem có bất kỳ phản ứng phụ nào không.

regular de-worming helps maintain a healthy digestive system in pets.

Tiêm phòng giun định kỳ giúp duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh ở thú cưng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay