deadlift form
dạng nâng tạ đằng sau
deadlift weight
tạ nâng đằng sau
deadlift technique
kỹ thuật nâng tạ đằng sau
deadlift workout
tập luyện nâng tạ đằng sau
deadlift benefits
lợi ích của việc nâng tạ đằng sau
deadlift variation
biến thể nâng tạ đằng sau
deadlift program
chương trình nâng tạ đằng sau
deadlift challenge
thử thách nâng tạ đằng sau
deadlift session
buổi tập nâng tạ đằng sau
deadlift record
kỷ lục nâng tạ đằng sau
he improved his deadlift by 20 pounds this month.
Anh ấy đã cải thiện mức nâng của mình thêm 20 pound trong tháng này.
deadlift is one of the best exercises for building strength.
deadlift là một trong những bài tập tốt nhất để xây dựng sức mạnh.
she focuses on her form when performing deadlifts.
Cô ấy tập trung vào kỹ thuật của mình khi thực hiện deadlift.
many athletes include deadlifts in their training routine.
Nhiều vận động viên đưa deadlift vào thói quen tập luyện của họ.
he set a personal record in the deadlift competition.
Anh ấy đã thiết lập một kỷ lục cá nhân trong cuộc thi deadlift.
deadlift variations can target different muscle groups.
Các biến thể deadlift có thể nhắm mục tiêu các nhóm cơ khác nhau.
proper warm-up is essential before attempting a deadlift.
Khởi động kỹ lưỡng là điều cần thiết trước khi cố gắng thực hiện deadlift.
he uses a mixed grip for his deadlift lifts.
Anh ấy sử dụng kiểu gắp tay hỗn hợp cho các bài tập deadlift của mình.
deadlift helps improve overall athletic performance.
Deadlift giúp cải thiện hiệu suất thể thao tổng thể.
she trains her deadlift every week to build muscle.
Cô ấy tập luyện deadlift hàng tuần để xây dựng cơ bắp.
deadlift form
dạng nâng tạ đằng sau
deadlift weight
tạ nâng đằng sau
deadlift technique
kỹ thuật nâng tạ đằng sau
deadlift workout
tập luyện nâng tạ đằng sau
deadlift benefits
lợi ích của việc nâng tạ đằng sau
deadlift variation
biến thể nâng tạ đằng sau
deadlift program
chương trình nâng tạ đằng sau
deadlift challenge
thử thách nâng tạ đằng sau
deadlift session
buổi tập nâng tạ đằng sau
deadlift record
kỷ lục nâng tạ đằng sau
he improved his deadlift by 20 pounds this month.
Anh ấy đã cải thiện mức nâng của mình thêm 20 pound trong tháng này.
deadlift is one of the best exercises for building strength.
deadlift là một trong những bài tập tốt nhất để xây dựng sức mạnh.
she focuses on her form when performing deadlifts.
Cô ấy tập trung vào kỹ thuật của mình khi thực hiện deadlift.
many athletes include deadlifts in their training routine.
Nhiều vận động viên đưa deadlift vào thói quen tập luyện của họ.
he set a personal record in the deadlift competition.
Anh ấy đã thiết lập một kỷ lục cá nhân trong cuộc thi deadlift.
deadlift variations can target different muscle groups.
Các biến thể deadlift có thể nhắm mục tiêu các nhóm cơ khác nhau.
proper warm-up is essential before attempting a deadlift.
Khởi động kỹ lưỡng là điều cần thiết trước khi cố gắng thực hiện deadlift.
he uses a mixed grip for his deadlift lifts.
Anh ấy sử dụng kiểu gắp tay hỗn hợp cho các bài tập deadlift của mình.
deadlift helps improve overall athletic performance.
Deadlift giúp cải thiện hiệu suất thể thao tổng thể.
she trains her deadlift every week to build muscle.
Cô ấy tập luyện deadlift hàng tuần để xây dựng cơ bắp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay