| số nhiều | deadnesses |
feelings of deadness
cảm giác tê liệt
emotional deadness
tê liệt về mặt cảm xúc
sense of deadness
cảm giác vô hồn
The deadness of the room was unsettling.
Sự tĩnh lặng của căn phòng thật đáng lo ngại.
She could feel the deadness in the air.
Cô ấy có thể cảm nhận được sự tĩnh lặng trong không khí.
The deadness of his eyes revealed his exhaustion.
Sự vô hồn trong mắt anh ấy cho thấy sự mệt mỏi của anh ấy.
The deadness of the landscape mirrored his mood.
Sự chết chóc của cảnh quan phản ánh tâm trạng của anh ấy.
The deadness of the phone line indicated a connection issue.
Sự cố của đường dây điện thoại cho thấy có vấn đề về kết nối.
The deadness of the market was a sign of economic downturn.
Sự trì trệ của thị trường là dấu hiệu của sự suy thoái kinh tế.
Her voice was filled with deadness as she recounted the tragic event.
Giọng nói của cô ấy tràn ngập sự vô hồn khi cô ấy kể lại sự kiện bi thảm.
The deadness of his spirit was evident in his lack of enthusiasm.
Sự vô hồn trong tinh thần của anh ấy thể hiện rõ ở sự thiếu nhiệt tình của anh ấy.
The deadness of winter seemed to linger longer than usual.
Sự lạnh lẽo của mùa đông có vẻ kéo dài hơn bình thường.
The deadness of the relationship was palpable to everyone around them.
Sự vô hồn của mối quan hệ là điều ai ai cũng có thể cảm nhận được.
The deadness is a prelude to new life; the fallow period is a guarantor of fecund days to come.
Sự chết chóc là một lời đề dẫn đến cuộc sống mới; thời kỳ đất đai màu mỡ là sự đảm bảo cho những ngày màu mỡ sắp tới.
Nguồn: The school of lifeIt tastes like deadness. Which is interesting, given that it's vegan.
Nó có vị như sự chết chóc. Điều này thật thú vị, xét theo việc nó là thuần chay.
Nguồn: Global Food Tasting (Irish Accent)A recognition of irrevocable change in the very public deadness of the deceased.
Một sự nhận ra về sự thay đổi không thể đảo ngược trong sự chết chóc công khai của người đã khuất.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) October 2020 CollectionBut often the face is not soft, often it turns out to be imperfectly alive. The hardness and deadness are from within.
Nhưng thường thì khuôn mặt không mềm mại, thường thì nó hóa ra không còn sống hoàn toàn. Sự cứng rắn và chết chóc đến từ bên trong.
Nguồn: Graduate Comprehensive Course Volume IIDuring the early part of my stay I had been struck by the contrast between the vitality of the climate and the deadness of the community.
Trong thời gian đầu tôi ở lại, tôi đã bị ấn tượng bởi sự tương phản giữa sự sống động của khí hậu và sự chết chóc của cộng đồng.
Nguồn: Itan Flomeifeelings of deadness
cảm giác tê liệt
emotional deadness
tê liệt về mặt cảm xúc
sense of deadness
cảm giác vô hồn
The deadness of the room was unsettling.
Sự tĩnh lặng của căn phòng thật đáng lo ngại.
She could feel the deadness in the air.
Cô ấy có thể cảm nhận được sự tĩnh lặng trong không khí.
The deadness of his eyes revealed his exhaustion.
Sự vô hồn trong mắt anh ấy cho thấy sự mệt mỏi của anh ấy.
The deadness of the landscape mirrored his mood.
Sự chết chóc của cảnh quan phản ánh tâm trạng của anh ấy.
The deadness of the phone line indicated a connection issue.
Sự cố của đường dây điện thoại cho thấy có vấn đề về kết nối.
The deadness of the market was a sign of economic downturn.
Sự trì trệ của thị trường là dấu hiệu của sự suy thoái kinh tế.
Her voice was filled with deadness as she recounted the tragic event.
Giọng nói của cô ấy tràn ngập sự vô hồn khi cô ấy kể lại sự kiện bi thảm.
The deadness of his spirit was evident in his lack of enthusiasm.
Sự vô hồn trong tinh thần của anh ấy thể hiện rõ ở sự thiếu nhiệt tình của anh ấy.
The deadness of winter seemed to linger longer than usual.
Sự lạnh lẽo của mùa đông có vẻ kéo dài hơn bình thường.
The deadness of the relationship was palpable to everyone around them.
Sự vô hồn của mối quan hệ là điều ai ai cũng có thể cảm nhận được.
The deadness is a prelude to new life; the fallow period is a guarantor of fecund days to come.
Sự chết chóc là một lời đề dẫn đến cuộc sống mới; thời kỳ đất đai màu mỡ là sự đảm bảo cho những ngày màu mỡ sắp tới.
Nguồn: The school of lifeIt tastes like deadness. Which is interesting, given that it's vegan.
Nó có vị như sự chết chóc. Điều này thật thú vị, xét theo việc nó là thuần chay.
Nguồn: Global Food Tasting (Irish Accent)A recognition of irrevocable change in the very public deadness of the deceased.
Một sự nhận ra về sự thay đổi không thể đảo ngược trong sự chết chóc công khai của người đã khuất.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) October 2020 CollectionBut often the face is not soft, often it turns out to be imperfectly alive. The hardness and deadness are from within.
Nhưng thường thì khuôn mặt không mềm mại, thường thì nó hóa ra không còn sống hoàn toàn. Sự cứng rắn và chết chóc đến từ bên trong.
Nguồn: Graduate Comprehensive Course Volume IIDuring the early part of my stay I had been struck by the contrast between the vitality of the climate and the deadness of the community.
Trong thời gian đầu tôi ở lại, tôi đã bị ấn tượng bởi sự tương phản giữa sự sống động của khí hậu và sự chết chóc của cộng đồng.
Nguồn: Itan FlomeiKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay