| số nhiều | lifelessnesses |
lifelessness within
sự vô hồn bên trong
sense of lifelessness
cảm giác vô hồn
overcome lifelessness
vượt qua sự vô hồn
embrace lifelessness
chấp nhận sự vô hồn
lifelessness around
sự vô hồn xung quanh
confront lifelessness
đối mặt với sự vô hồn
lifelessness in art
sự vô hồn trong nghệ thuật
lifelessness of nature
sự vô hồn của tự nhiên
experience lifelessness
trải nghiệm sự vô hồn
escape lifelessness
thoát khỏi sự vô hồn
her lifelessness was evident in her dull eyes.
sự vô hồn của cô ấy đã thể hiện rõ trên đôi mắt mờ đục của cô.
the lifelessness of the abandoned town was haunting.
sự vô hồn của thị trấn bỏ hoang thật ám ảnh.
he struggled with feelings of lifelessness after the loss.
anh phải vật lộn với cảm giác vô hồn sau sự mất mát.
the lifelessness of the painting made it unappealing.
sự vô hồn của bức tranh khiến nó trở nên khó chịu.
she tried to overcome her lifelessness through exercise.
cô ấy đã cố gắng vượt qua sự vô hồn của mình thông qua tập thể dục.
the lifelessness in his voice indicated his depression.
sự vô hồn trong giọng nói của anh ấy cho thấy sự trầm cảm của anh ấy.
nature's lifelessness in winter can be quite stark.
sự vô hồn của thiên nhiên vào mùa đông có thể khá khắc nghiệt.
they were concerned about the lifelessness of their relationship.
họ lo lắng về sự vô hồn trong mối quan hệ của họ.
the lifelessness of the crowd was unsettling.
sự vô hồn của đám đông thật đáng lo ngại.
he felt a sense of lifelessness after his friends moved away.
anh cảm thấy một sự vô hồn sau khi bạn bè của anh chuyển đi.
lifelessness within
sự vô hồn bên trong
sense of lifelessness
cảm giác vô hồn
overcome lifelessness
vượt qua sự vô hồn
embrace lifelessness
chấp nhận sự vô hồn
lifelessness around
sự vô hồn xung quanh
confront lifelessness
đối mặt với sự vô hồn
lifelessness in art
sự vô hồn trong nghệ thuật
lifelessness of nature
sự vô hồn của tự nhiên
experience lifelessness
trải nghiệm sự vô hồn
escape lifelessness
thoát khỏi sự vô hồn
her lifelessness was evident in her dull eyes.
sự vô hồn của cô ấy đã thể hiện rõ trên đôi mắt mờ đục của cô.
the lifelessness of the abandoned town was haunting.
sự vô hồn của thị trấn bỏ hoang thật ám ảnh.
he struggled with feelings of lifelessness after the loss.
anh phải vật lộn với cảm giác vô hồn sau sự mất mát.
the lifelessness of the painting made it unappealing.
sự vô hồn của bức tranh khiến nó trở nên khó chịu.
she tried to overcome her lifelessness through exercise.
cô ấy đã cố gắng vượt qua sự vô hồn của mình thông qua tập thể dục.
the lifelessness in his voice indicated his depression.
sự vô hồn trong giọng nói của anh ấy cho thấy sự trầm cảm của anh ấy.
nature's lifelessness in winter can be quite stark.
sự vô hồn của thiên nhiên vào mùa đông có thể khá khắc nghiệt.
they were concerned about the lifelessness of their relationship.
họ lo lắng về sự vô hồn trong mối quan hệ của họ.
the lifelessness of the crowd was unsettling.
sự vô hồn của đám đông thật đáng lo ngại.
he felt a sense of lifelessness after his friends moved away.
anh cảm thấy một sự vô hồn sau khi bạn bè của anh chuyển đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay