deadstock

[Mỹ]/ˈdɛdˌstɒk/
[Anh]/ˈdɛdˌstɑk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hàng tồn kho không bán được hoặc lỗi thời; máy móc nông nghiệp không còn sử dụng; hàng tồn kho chết.

Cụm từ & Cách kết hợp

deadstock inventory

hàng tồn kho không bán được

deadstock items

hàng tồn kho không bán được

deadstock sales

doanh số bán hàng tồn kho không bán được

deadstock market

thị trường hàng tồn kho không bán được

deadstock clearance

khuyến mãi thanh lý hàng tồn kho

deadstock management

quản lý hàng tồn kho không bán được

deadstock products

sản phẩm tồn kho không bán được

deadstock strategy

chiến lược hàng tồn kho không bán được

deadstock collection

bộ sưu tập hàng tồn kho không bán được

deadstock analysis

phân tích hàng tồn kho không bán được

Câu ví dụ

retailers often struggle with deadstock in their inventory.

Các nhà bán lẻ thường gặp khó khăn với hàng tồn kho không bán được.

deadstock can take up valuable warehouse space.

Hàng tồn kho không bán được có thể chiếm dụng không gian kho bãi có giá trị.

many companies offer discounts to clear out deadstock.

Nhiều công ty cung cấp giảm giá để loại bỏ hàng tồn kho không bán được.

identifying deadstock is crucial for effective inventory management.

Việc xác định hàng tồn kho không bán được là rất quan trọng cho việc quản lý hàng tồn kho hiệu quả.

they decided to donate their deadstock to local charities.

Họ quyết định quyên góp hàng tồn kho không bán được của họ cho các tổ chức từ thiện địa phương.

deadstock items can often be sold at clearance sales.

Các mặt hàng tồn kho không bán được thường có thể được bán với giá thanh lý.

managing deadstock effectively can improve cash flow.

Việc quản lý hàng tồn kho không bán được hiệu quả có thể cải thiện dòng tiền.

some brands repurpose deadstock into new products.

Một số thương hiệu tái chế hàng tồn kho không bán được thành các sản phẩm mới.

seasonal changes can lead to an increase in deadstock.

Những thay đổi theo mùa có thể dẫn đến sự gia tăng hàng tồn kho không bán được.

tracking deadstock helps businesses make informed decisions.

Việc theo dõi hàng tồn kho không bán được giúp các doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay