deal-making process
quy trình đàm phán
deal-making skills
kỹ năng đàm phán
deal-making environment
môi trường đàm phán
deal-making time
thời gian đàm phán
deal-making strategy
chiến lược đàm phán
deal-making success
thành công đàm phán
deal-making efforts
nỗ lực đàm phán
deal-making stage
giai đoạn đàm phán
deal-making culture
văn hóa đàm phán
deal-making table
bàn đàm phán
deal-making process
quy trình đàm phán
deal-making skills
kỹ năng đàm phán
deal-making environment
môi trường đàm phán
deal-making time
thời gian đàm phán
deal-making strategy
chiến lược đàm phán
deal-making success
thành công đàm phán
deal-making efforts
nỗ lực đàm phán
deal-making stage
giai đoạn đàm phán
deal-making culture
văn hóa đàm phán
deal-making table
bàn đàm phán
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay