my darlings
Những người quý hóa của tôi
sweet darlings
Những người quý mến, dễ thương
dear darlings
Những người thân yêu
little darlings
Những người nhỏ nhắn đáng yêu
darling darlings
Những người quý hóa của tôi
beloved darlings
Những người được yêu quý
darling ones
Những người quý mến
darling children
Những đứa trẻ đáng yêu
darling friends
Những người bạn đáng yêu
darling pets
Những thú cưng đáng yêu
my darlings always bring joy to my life.
Những người tôi yêu quý luôn mang lại niềm vui cho cuộc sống của tôi.
she calls her children her little darlings.
Cô ấy gọi những đứa con của mình là những người yêu quý.
every evening, i read stories to my darlings.
Mỗi buổi tối, tôi đọc truyện cho những người tôi yêu quý.
those darlings have a special place in my heart.
Những người tôi yêu quý có một vị trí đặc biệt trong trái tim tôi.
my darlings deserve the best in life.
Những người tôi yêu quý xứng đáng có được những điều tốt nhất trong cuộc sống.
let's take my darlings out for ice cream.
Chúng ta hãy đưa những người tôi yêu quý đi ăn kem.
her darlings are always well-behaved.
Những người yêu quý của cô ấy luôn cư xử tốt.
i love to spoil my darlings with gifts.
Tôi thích chiều chuộng những người tôi yêu quý bằng quà tặng.
my darlings make every day brighter.
Những người tôi yêu quý làm cho mọi ngày tươi sáng hơn.
she refers to her pets as her darlings.
Cô ấy gọi những thú cưng của mình là những người yêu quý.
my darlings
Những người quý hóa của tôi
sweet darlings
Những người quý mến, dễ thương
dear darlings
Những người thân yêu
little darlings
Những người nhỏ nhắn đáng yêu
darling darlings
Những người quý hóa của tôi
beloved darlings
Những người được yêu quý
darling ones
Những người quý mến
darling children
Những đứa trẻ đáng yêu
darling friends
Những người bạn đáng yêu
darling pets
Những thú cưng đáng yêu
my darlings always bring joy to my life.
Những người tôi yêu quý luôn mang lại niềm vui cho cuộc sống của tôi.
she calls her children her little darlings.
Cô ấy gọi những đứa con của mình là những người yêu quý.
every evening, i read stories to my darlings.
Mỗi buổi tối, tôi đọc truyện cho những người tôi yêu quý.
those darlings have a special place in my heart.
Những người tôi yêu quý có một vị trí đặc biệt trong trái tim tôi.
my darlings deserve the best in life.
Những người tôi yêu quý xứng đáng có được những điều tốt nhất trong cuộc sống.
let's take my darlings out for ice cream.
Chúng ta hãy đưa những người tôi yêu quý đi ăn kem.
her darlings are always well-behaved.
Những người yêu quý của cô ấy luôn cư xử tốt.
i love to spoil my darlings with gifts.
Tôi thích chiều chuộng những người tôi yêu quý bằng quà tặng.
my darlings make every day brighter.
Những người tôi yêu quý làm cho mọi ngày tươi sáng hơn.
she refers to her pets as her darlings.
Cô ấy gọi những thú cưng của mình là những người yêu quý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay