darlings

[Mỹ]/ˈdɑːlɪŋz/
[Anh]/ˈdɑr.lɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (được sử dụng như một thuật ngữ yêu thương) những người thân yêu; những người được yêu quý; những cá nhân được ưu ái; những người âu yếm và thân thiện.

Cụm từ & Cách kết hợp

my darlings

Những người quý hóa của tôi

sweet darlings

Những người quý mến, dễ thương

dear darlings

Những người thân yêu

little darlings

Những người nhỏ nhắn đáng yêu

darling darlings

Những người quý hóa của tôi

beloved darlings

Những người được yêu quý

darling ones

Những người quý mến

darling children

Những đứa trẻ đáng yêu

darling friends

Những người bạn đáng yêu

darling pets

Những thú cưng đáng yêu

Câu ví dụ

my darlings always bring joy to my life.

Những người tôi yêu quý luôn mang lại niềm vui cho cuộc sống của tôi.

she calls her children her little darlings.

Cô ấy gọi những đứa con của mình là những người yêu quý.

every evening, i read stories to my darlings.

Mỗi buổi tối, tôi đọc truyện cho những người tôi yêu quý.

those darlings have a special place in my heart.

Những người tôi yêu quý có một vị trí đặc biệt trong trái tim tôi.

my darlings deserve the best in life.

Những người tôi yêu quý xứng đáng có được những điều tốt nhất trong cuộc sống.

let's take my darlings out for ice cream.

Chúng ta hãy đưa những người tôi yêu quý đi ăn kem.

her darlings are always well-behaved.

Những người yêu quý của cô ấy luôn cư xử tốt.

i love to spoil my darlings with gifts.

Tôi thích chiều chuộng những người tôi yêu quý bằng quà tặng.

my darlings make every day brighter.

Những người tôi yêu quý làm cho mọi ngày tươi sáng hơn.

she refers to her pets as her darlings.

Cô ấy gọi những thú cưng của mình là những người yêu quý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay