debarring access
ngăn chặn truy cập
debarring entry
ngăn chặn nhập cảnh
debarring participation
ngăn chặn sự tham gia
debarring admission
ngăn chặn nhập học
debarring candidates
ngăn chặn các ứng viên
debarring members
ngăn chặn các thành viên
debarring individuals
ngăn chặn các cá nhân
debarring users
ngăn chặn người dùng
debarring groups
ngăn chặn các nhóm
debarring privileges
ngăn chặn các đặc quyền
the new policy is debarring employees from using personal devices at work.
chính sách mới đang loại trừ nhân viên khỏi việc sử dụng thiết bị cá nhân tại nơi làm việc.
debarring individuals with criminal records from certain jobs is common practice.
việc loại trừ những người có hồ sơ tội phạm khỏi một số công việc là điều thường thấy.
the judge decided on debarring the defendant from attending the hearings.
thẩm phán đã quyết định loại trừ bị cáo khỏi việc tham dự các phiên tòa.
debarring students who cheat on exams ensures academic integrity.
việc loại trừ những sinh viên gian lận trong các kỳ thi đảm bảo tính toàn vẹn của học thuật.
they are considering debarring the company from future contracts.
họ đang xem xét loại trừ công ty khỏi các hợp đồng trong tương lai.
debarring members from the club for misconduct is necessary for its reputation.
việc loại trừ các thành viên khỏi câu lạc bộ vì hành vi sai trái là cần thiết cho danh tiếng của nó.
debarring participants who fail to meet the requirements is part of the process.
việc loại trừ những người tham gia không đáp ứng các yêu cầu là một phần của quy trình.
the organization is debarring anyone who violates the code of conduct.
tổ chức đang loại trừ bất kỳ ai vi phạm quy tắc ứng xử.
debarring players for unsportsmanlike behavior is enforced strictly.
việc loại trừ các cầu thủ vì hành vi thiếu fair-play được thực thi nghiêm ngặt.
they announced a new rule debarring late submissions for the project.
họ thông báo một quy tắc mới loại trừ các bản nộp trễ cho dự án.
debarring access
ngăn chặn truy cập
debarring entry
ngăn chặn nhập cảnh
debarring participation
ngăn chặn sự tham gia
debarring admission
ngăn chặn nhập học
debarring candidates
ngăn chặn các ứng viên
debarring members
ngăn chặn các thành viên
debarring individuals
ngăn chặn các cá nhân
debarring users
ngăn chặn người dùng
debarring groups
ngăn chặn các nhóm
debarring privileges
ngăn chặn các đặc quyền
the new policy is debarring employees from using personal devices at work.
chính sách mới đang loại trừ nhân viên khỏi việc sử dụng thiết bị cá nhân tại nơi làm việc.
debarring individuals with criminal records from certain jobs is common practice.
việc loại trừ những người có hồ sơ tội phạm khỏi một số công việc là điều thường thấy.
the judge decided on debarring the defendant from attending the hearings.
thẩm phán đã quyết định loại trừ bị cáo khỏi việc tham dự các phiên tòa.
debarring students who cheat on exams ensures academic integrity.
việc loại trừ những sinh viên gian lận trong các kỳ thi đảm bảo tính toàn vẹn của học thuật.
they are considering debarring the company from future contracts.
họ đang xem xét loại trừ công ty khỏi các hợp đồng trong tương lai.
debarring members from the club for misconduct is necessary for its reputation.
việc loại trừ các thành viên khỏi câu lạc bộ vì hành vi sai trái là cần thiết cho danh tiếng của nó.
debarring participants who fail to meet the requirements is part of the process.
việc loại trừ những người tham gia không đáp ứng các yêu cầu là một phần của quy trình.
the organization is debarring anyone who violates the code of conduct.
tổ chức đang loại trừ bất kỳ ai vi phạm quy tắc ứng xử.
debarring players for unsportsmanlike behavior is enforced strictly.
việc loại trừ các cầu thủ vì hành vi thiếu fair-play được thực thi nghiêm ngặt.
they announced a new rule debarring late submissions for the project.
họ thông báo một quy tắc mới loại trừ các bản nộp trễ cho dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay