prohibiting

[Mỹ]/prəˈhɪbɪtɪŋ/
[Anh]/prəˈhɪbɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động cấm hoặc ngăn chặn một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

prohibiting smoking

ngăn cấm hút thuốc

prohibiting access

ngăn chặn truy cập

prohibiting entry

ngăn chặn ra vào

prohibiting use

ngăn chặn sử dụng

prohibiting sale

ngăn chặn bán hàng

prohibiting noise

ngăn chặn tiếng ồn

prohibiting littering

ngăn chặn xả rác

prohibiting violence

ngăn chặn bạo lực

prohibiting discrimination

ngăn chặn phân biệt đối xử

prohibiting fraud

ngăn chặn gian lận

Câu ví dụ

the new law is prohibiting smoking in public places.

Luật mới đang cấm hút thuốc ở những nơi công cộng.

prohibiting the use of plastic bags can help the environment.

Việc hạn chế sử dụng túi ni lông có thể giúp bảo vệ môi trường.

they are prohibiting access to the building for safety reasons.

Họ đang cấm truy cập vào tòa nhà vì lý do an toàn.

the school is prohibiting students from using their phones during class.

Trường học đang cấm học sinh sử dụng điện thoại trong giờ học.

prohibiting alcohol sales after midnight is a common regulation.

Việc cấm bán rượu sau nửa đêm là một quy định phổ biến.

prohibiting certain chemicals in products can protect consumer health.

Việc cấm một số hóa chất trong sản phẩm có thể bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

the city is considering prohibiting fireworks to reduce noise pollution.

Thành phố đang xem xét việc cấm pháo hoa để giảm ô nhiễm tiếng ồn.

prohibiting littering is essential for maintaining clean parks.

Việc cấm xả rác là điều cần thiết để duy trì các công viên sạch sẽ.

they are prohibiting the sale of certain foods due to health concerns.

Họ đang cấm bán một số loại thực phẩm vì lo ngại về sức khỏe.

prohibiting discrimination in the workplace is crucial for fairness.

Việc cấm phân biệt đối xử tại nơi làm việc là rất quan trọng để đảm bảo công bằng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay