deblock access
khắc phục quyền truy cập
deblock content
khắc phục nội dung
deblock site
khắc phục trang web
deblock software
khắc phục phần mềm
deblock network
khắc phục mạng
deblock feature
khắc phục tính năng
deblock service
khắc phục dịch vụ
deblock tool
khắc phục công cụ
deblock account
khắc phục tài khoản
deblock device
khắc phục thiết bị
we need to deblock the channel to improve communication.
Chúng ta cần dỡ bỏ các rào cản trên kênh để cải thiện giao tiếp.
he tried to deblock the website but faced restrictions.
Anh ấy đã cố gắng dỡ bỏ các rào cản trên trang web nhưng gặp phải những hạn chế.
it's important to deblock your mind for creativity.
Điều quan trọng là phải giải phóng tâm trí của bạn để sáng tạo.
she learned how to deblock the app on her phone.
Cô ấy đã học cách dỡ bỏ các rào cản trên ứng dụng trên điện thoại của mình.
they worked together to deblock the traffic jam.
Họ đã làm việc cùng nhau để dỡ bỏ các rào cản gây ùn tắc giao thông.
to deblock the situation, we need a new approach.
Để dỡ bỏ tình hình, chúng ta cần một cách tiếp cận mới.
he used software to deblock the restricted content.
Anh ấy đã sử dụng phần mềm để dỡ bỏ các nội dung bị hạn chế.
we must deblock our schedule for the important meeting.
Chúng ta phải dỡ bỏ lịch trình của mình để có buổi họp quan trọng.
she found a way to deblock her creativity.
Cô ấy tìm thấy một cách để giải phóng sự sáng tạo của mình.
he is working to deblock the issues in the project.
Anh ấy đang làm việc để giải quyết các vấn đề trong dự án.
deblock access
khắc phục quyền truy cập
deblock content
khắc phục nội dung
deblock site
khắc phục trang web
deblock software
khắc phục phần mềm
deblock network
khắc phục mạng
deblock feature
khắc phục tính năng
deblock service
khắc phục dịch vụ
deblock tool
khắc phục công cụ
deblock account
khắc phục tài khoản
deblock device
khắc phục thiết bị
we need to deblock the channel to improve communication.
Chúng ta cần dỡ bỏ các rào cản trên kênh để cải thiện giao tiếp.
he tried to deblock the website but faced restrictions.
Anh ấy đã cố gắng dỡ bỏ các rào cản trên trang web nhưng gặp phải những hạn chế.
it's important to deblock your mind for creativity.
Điều quan trọng là phải giải phóng tâm trí của bạn để sáng tạo.
she learned how to deblock the app on her phone.
Cô ấy đã học cách dỡ bỏ các rào cản trên ứng dụng trên điện thoại của mình.
they worked together to deblock the traffic jam.
Họ đã làm việc cùng nhau để dỡ bỏ các rào cản gây ùn tắc giao thông.
to deblock the situation, we need a new approach.
Để dỡ bỏ tình hình, chúng ta cần một cách tiếp cận mới.
he used software to deblock the restricted content.
Anh ấy đã sử dụng phần mềm để dỡ bỏ các nội dung bị hạn chế.
we must deblock our schedule for the important meeting.
Chúng ta phải dỡ bỏ lịch trình của mình để có buổi họp quan trọng.
she found a way to deblock her creativity.
Cô ấy tìm thấy một cách để giải phóng sự sáng tạo của mình.
he is working to deblock the issues in the project.
Anh ấy đang làm việc để giải quyết các vấn đề trong dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay