deburden themselves
giải tỏa gánh nặng
deburdening process
quá trình giải tỏa gánh nặng
deburden the system
giải tỏa cho hệ thống
deburdening efforts
những nỗ lực giải tỏa gánh nặng
deburdening strategy
chiến lược giải tỏa gánh nặng
deburdening tasks
các nhiệm vụ giải tỏa gánh nặng
deburdening time
thời gian giải tỏa gánh nặng
deburdening now
giải tỏa ngay bây giờ
deburdening team
đội ngũ giải tỏa gánh nặng
deburdening work
công việc giải tỏa gánh nặng
we need to deburden the team by automating repetitive tasks.
Chúng ta cần giảm bớt gánh nặng cho nhóm bằng cách tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại.
the new system aims to deburden the customer service representatives.
Hệ thống mới nhằm mục đích giảm bớt gánh nặng cho các nhân viên hỗ trợ khách hàng.
the goal is to deburden the supply chain and improve efficiency.
Mục tiêu là giảm bớt gánh nặng cho chuỗi cung ứng và cải thiện hiệu quả.
can we deburden the project manager with some administrative duties?
Chúng ta có thể giảm bớt gánh nặng cho người quản lý dự án với một số công việc hành chính không?
the government sought ways to deburden small businesses with regulations.
Chính phủ tìm kiếm các cách để giảm bớt gánh nặng cho các doanh nghiệp nhỏ với các quy định.
this policy will deburden families struggling with high medical costs.
Chính sách này sẽ giảm bớt gánh nặng cho các gia đình đang phải vật lộn với chi phí y tế cao.
the software helps to deburden the it department from routine maintenance.
Phần mềm giúp giảm bớt gánh nặng cho bộ phận IT khỏi việc bảo trì thường xuyên.
let's deburden ourselves of unnecessary possessions and simplify our lives.
Hãy giảm bớt những đồ đạc không cần thiết và đơn giản hóa cuộc sống của chúng ta.
the restructuring was designed to deburden the existing workforce.
Việc tái cấu trúc được thiết kế để giảm bớt gánh nặng cho lực lượng lao động hiện tại.
the new law aims to deburden farmers from excessive paperwork.
Luật mới nhằm mục đích giảm bớt gánh nặng cho nông dân khỏi quá nhiều thủ tục giấy tờ.
we should deburden the process by eliminating unnecessary steps.
Chúng ta nên giảm bớt quy trình bằng cách loại bỏ các bước không cần thiết.
deburden themselves
giải tỏa gánh nặng
deburdening process
quá trình giải tỏa gánh nặng
deburden the system
giải tỏa cho hệ thống
deburdening efforts
những nỗ lực giải tỏa gánh nặng
deburdening strategy
chiến lược giải tỏa gánh nặng
deburdening tasks
các nhiệm vụ giải tỏa gánh nặng
deburdening time
thời gian giải tỏa gánh nặng
deburdening now
giải tỏa ngay bây giờ
deburdening team
đội ngũ giải tỏa gánh nặng
deburdening work
công việc giải tỏa gánh nặng
we need to deburden the team by automating repetitive tasks.
Chúng ta cần giảm bớt gánh nặng cho nhóm bằng cách tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại.
the new system aims to deburden the customer service representatives.
Hệ thống mới nhằm mục đích giảm bớt gánh nặng cho các nhân viên hỗ trợ khách hàng.
the goal is to deburden the supply chain and improve efficiency.
Mục tiêu là giảm bớt gánh nặng cho chuỗi cung ứng và cải thiện hiệu quả.
can we deburden the project manager with some administrative duties?
Chúng ta có thể giảm bớt gánh nặng cho người quản lý dự án với một số công việc hành chính không?
the government sought ways to deburden small businesses with regulations.
Chính phủ tìm kiếm các cách để giảm bớt gánh nặng cho các doanh nghiệp nhỏ với các quy định.
this policy will deburden families struggling with high medical costs.
Chính sách này sẽ giảm bớt gánh nặng cho các gia đình đang phải vật lộn với chi phí y tế cao.
the software helps to deburden the it department from routine maintenance.
Phần mềm giúp giảm bớt gánh nặng cho bộ phận IT khỏi việc bảo trì thường xuyên.
let's deburden ourselves of unnecessary possessions and simplify our lives.
Hãy giảm bớt những đồ đạc không cần thiết và đơn giản hóa cuộc sống của chúng ta.
the restructuring was designed to deburden the existing workforce.
Việc tái cấu trúc được thiết kế để giảm bớt gánh nặng cho lực lượng lao động hiện tại.
the new law aims to deburden farmers from excessive paperwork.
Luật mới nhằm mục đích giảm bớt gánh nặng cho nông dân khỏi quá nhiều thủ tục giấy tờ.
we should deburden the process by eliminating unnecessary steps.
Chúng ta nên giảm bớt quy trình bằng cách loại bỏ các bước không cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay