debuting actress
nữ diễn viên ra mắt
debuting novel
tiểu thuyết ra mắt
debuting season
mùa ra mắt
debuting product
sản phẩm ra mắt
debuting artist
nghệ sĩ ra mắt
debuting film
phim ra mắt
debuting collection
bộ sưu tập ra mắt
debuting singer
ca sĩ ra mắt
debuting play
vở kịch ra mắt
debuting restaurant
nhà hàng ra mắt
the young pianist is debuting with beethoven's piano concerto no. 5.
Người chơi piano trẻ tuổi đang ra mắt với bản concerto piano số 5 của Beethoven.
her acting debut in the play received rave reviews from critics.
Sự ra mắt diễn xuất của cô trong vở kịch đã nhận được những đánh giá tuyệt vời từ các nhà phê bình.
the band is debuting their new single next friday at a local venue.
Ban nhạc sẽ ra mắt đĩa đơn mới của họ vào thứ sáu tới tại một địa điểm địa phương.
the fashion designer is debuting a vibrant new collection at fashion week.
Nhà thiết kế thời trang đang ra mắt bộ sưu tập mới đầy màu sắc tại tuần thời trang.
the athlete is debuting in the olympic games for the first time.
Vận động viên đang ra mắt tại Thế vận hội Olympic lần đầu tiên.
the restaurant is debuting a new menu featuring seasonal ingredients.
Nhà hàng đang ra mắt thực đơn mới với các nguyên liệu theo mùa.
the company is debuting a groundbreaking new product at the trade show.
Công ty đang ra mắt một sản phẩm mới đột phá tại hội chợ thương mại.
the singer is debuting a powerful ballad on national television.
Ca sĩ đang ra mắt một bản ballad mạnh mẽ trên truyền hình quốc gia.
the author is debuting their novel at a book signing event.
Tác giả đang ra mắt tiểu thuyết của họ tại một sự kiện ký sách.
the young dancer is debuting with the prestigious ballet company.
Người nhảy múa trẻ tuổi đang ra mắt với công ty ballet danh tiếng.
the software company is debuting a cloud-based solution for businesses.
Công ty phần mềm đang ra mắt một giải pháp dựa trên đám mây cho doanh nghiệp.
debuting actress
nữ diễn viên ra mắt
debuting novel
tiểu thuyết ra mắt
debuting season
mùa ra mắt
debuting product
sản phẩm ra mắt
debuting artist
nghệ sĩ ra mắt
debuting film
phim ra mắt
debuting collection
bộ sưu tập ra mắt
debuting singer
ca sĩ ra mắt
debuting play
vở kịch ra mắt
debuting restaurant
nhà hàng ra mắt
the young pianist is debuting with beethoven's piano concerto no. 5.
Người chơi piano trẻ tuổi đang ra mắt với bản concerto piano số 5 của Beethoven.
her acting debut in the play received rave reviews from critics.
Sự ra mắt diễn xuất của cô trong vở kịch đã nhận được những đánh giá tuyệt vời từ các nhà phê bình.
the band is debuting their new single next friday at a local venue.
Ban nhạc sẽ ra mắt đĩa đơn mới của họ vào thứ sáu tới tại một địa điểm địa phương.
the fashion designer is debuting a vibrant new collection at fashion week.
Nhà thiết kế thời trang đang ra mắt bộ sưu tập mới đầy màu sắc tại tuần thời trang.
the athlete is debuting in the olympic games for the first time.
Vận động viên đang ra mắt tại Thế vận hội Olympic lần đầu tiên.
the restaurant is debuting a new menu featuring seasonal ingredients.
Nhà hàng đang ra mắt thực đơn mới với các nguyên liệu theo mùa.
the company is debuting a groundbreaking new product at the trade show.
Công ty đang ra mắt một sản phẩm mới đột phá tại hội chợ thương mại.
the singer is debuting a powerful ballad on national television.
Ca sĩ đang ra mắt một bản ballad mạnh mẽ trên truyền hình quốc gia.
the author is debuting their novel at a book signing event.
Tác giả đang ra mắt tiểu thuyết của họ tại một sự kiện ký sách.
the young dancer is debuting with the prestigious ballet company.
Người nhảy múa trẻ tuổi đang ra mắt với công ty ballet danh tiếng.
the software company is debuting a cloud-based solution for businesses.
Công ty phần mềm đang ra mắt một giải pháp dựa trên đám mây cho doanh nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay