decadents

[Mỹ]/[ˈdiːsɪdənts]/
[Anh]/[ˈdiːsɪdənts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người quá mức say mê xa hoa và vices; Một người suy đồi về đạo đức hoặc tinh thần; Một thành viên của phong trào Decadent trong văn học và nghệ thuật.

Cụm từ & Cách kết hợp

decadent arts

thuật nghệ thuật hoa mỹ

decadent lifestyle

phong cách sống hoa mỹ

becoming decadent

trở nên hoa mỹ

decadent novel

tiểu thuyết hoa mỹ

decadent era

thời kỳ hoa mỹ

a decadent age

một thời đại hoa mỹ

decadent music

âm nhạc hoa mỹ

surprisingly decadent

hoan lạc một cách bất ngờ

decadent society

xã hội hoa mỹ

utterly decadent

hoàn toàn hoa mỹ

Câu ví dụ

the novel portrays a society of decadent aristocrats living lavishly.

Tác phẩm miêu tả một xã hội của các tầng lớp quý tộc phung phí sống xa hoa.

critics accused the film of being overly decadent and lacking substance.

Các nhà phê bình chỉ trích bộ phim vì quá xa hoa và thiếu nội dung.

his decadent lifestyle eventually led to financial ruin.

Lối sống xa hoa của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến sự phá sản tài chính.

the decadent era of the roman empire is a cautionary tale.

Thời kỳ xa hoa của đế chế La Mã là một bài học cảnh tỉnh.

she was fascinated by the decadent beauty of the baroque period.

Cô ấy bị thu hút bởi vẻ đẹp xa hoa của thời kỳ Baroque.

the decadent music featured dark themes and complex harmonies.

Âm nhạc xa hoa mang chủ đề u ám và các hòa âm phức tạp.

the artist explored themes of decay and decadence in his paintings.

Nghệ sĩ đã khám phá các chủ đề suy tàn và xa hoa trong các bức tranh của mình.

a decadent sense of privilege permeated the upper class.

Một cảm giác đặc quyền xa hoa lan rộng trong tầng lớp thượng lưu.

the play showcased the decadents' moral decline and excess.

Bản kịch phơi bày sự suy thoái đạo đức và sự phung phí của tầng lớp xa hoa.

the decadent fashion trends of the 1920s were quite striking.

Xu hướng thời trang xa hoa của thập niên 1920 rất ấn tượng.

he warned against the dangers of a decadent culture obsessed with pleasure.

Anh ấy cảnh báo về mối nguy hiểm của một nền văn hóa xa hoa bị ám ảnh bởi lạc thú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay