past decades
vài thập kỷ
over decades
qua nhiều thập kỷ
in decades
trong nhiều thập kỷ
for decades
trong suốt nhiều thập kỷ
several decades
nhiều thập kỷ
last decades
những thập kỷ trước
two decades
hai thập kỷ
many decades
nhiều thập kỷ
previous decades
những thập kỷ trước đó
future decades
những thập kỷ tới
decades of research have led to significant breakthroughs in medicine.
Hàng chục năm nghiên cứu đã dẫn đến những đột phá đáng kể trong lĩnh vực y học.
many traditions have been passed down through decades in our culture.
Nhiều truyền thống đã được truyền lại qua nhiều năm trong văn hóa của chúng tôi.
decades of experience in the industry make him a valuable asset.
Hàng chục năm kinh nghiệm trong ngành khiến anh ấy trở thành một tài sản có giá trị.
over the decades, technology has changed the way we communicate.
Trong nhiều năm, công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
decades of environmental changes have impacted wildlife populations.
Hàng chục năm thay đổi môi trường đã tác động đến quần thể động vật hoang dã.
they have been friends for decades, sharing countless memories.
Họ đã là bạn bè trong nhiều năm, chia sẻ vô số kỷ niệm.
decades of economic growth have transformed the country's landscape.
Hàng chục năm tăng trưởng kinh tế đã biến đổi cảnh quan đất nước.
for decades, she has been a champion for human rights.
Trong nhiều năm, cô ấy đã trở thành người bảo vệ quyền con người.
the city has evolved over the decades into a bustling metropolis.
Thành phố đã phát triển trong nhiều năm trở thành một đô thị sầm uất.
decades of conflict have left deep scars on the region.
Hàng chục năm xung đột đã để lại những vết sẹo sâu sắc trên khu vực.
past decades
vài thập kỷ
over decades
qua nhiều thập kỷ
in decades
trong nhiều thập kỷ
for decades
trong suốt nhiều thập kỷ
several decades
nhiều thập kỷ
last decades
những thập kỷ trước
two decades
hai thập kỷ
many decades
nhiều thập kỷ
previous decades
những thập kỷ trước đó
future decades
những thập kỷ tới
decades of research have led to significant breakthroughs in medicine.
Hàng chục năm nghiên cứu đã dẫn đến những đột phá đáng kể trong lĩnh vực y học.
many traditions have been passed down through decades in our culture.
Nhiều truyền thống đã được truyền lại qua nhiều năm trong văn hóa của chúng tôi.
decades of experience in the industry make him a valuable asset.
Hàng chục năm kinh nghiệm trong ngành khiến anh ấy trở thành một tài sản có giá trị.
over the decades, technology has changed the way we communicate.
Trong nhiều năm, công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
decades of environmental changes have impacted wildlife populations.
Hàng chục năm thay đổi môi trường đã tác động đến quần thể động vật hoang dã.
they have been friends for decades, sharing countless memories.
Họ đã là bạn bè trong nhiều năm, chia sẻ vô số kỷ niệm.
decades of economic growth have transformed the country's landscape.
Hàng chục năm tăng trưởng kinh tế đã biến đổi cảnh quan đất nước.
for decades, she has been a champion for human rights.
Trong nhiều năm, cô ấy đã trở thành người bảo vệ quyền con người.
the city has evolved over the decades into a bustling metropolis.
Thành phố đã phát triển trong nhiều năm trở thành một đô thị sầm uất.
decades of conflict have left deep scars on the region.
Hàng chục năm xung đột đã để lại những vết sẹo sâu sắc trên khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay