deceivingly simple
đơn giản một cách đánh lừa
deceivingly easy
dễ dàng một cách đánh lừa
deceivingly hard
khó khăn một cách đánh lừa
deceivingly small
nhỏ bé một cách đánh lừa
deceivingly modest
khiêm tốn một cách đánh lừa
deceivingly calm
bình tĩnh một cách đánh lừa
deceivingly quiet
yên tĩnh một cách đánh lừa
deceivingly strong
mạnh mẽ một cách đánh lừa
the box is deceivingly light for its size.
Chiếc hộp nhẹ hơn vẻ bề ngoài của nó.
her answer was deceivingly simple, but the details mattered.
Câu trả lời của cô ấy có vẻ đơn giản hơn so với thực tế, nhưng các chi tiết lại quan trọng.
the path looks deceivingly easy from the parking lot.
Con đường trông có vẻ dễ dàng từ bãi đỗ xe.
the exam was deceivingly difficult despite the short questions.
Bài kiểm tra khó hơn vẻ bề ngoài mặc dù các câu hỏi ngắn.
this sauce is deceivingly spicy, so use it sparingly.
Sốt này cay hơn vẻ bề ngoài, vì vậy hãy sử dụng một cách tiết kiệm.
the apartment is deceivingly spacious once you step inside.
Căn hộ rộng hơn vẻ bề ngoài khi bạn bước vào bên trong.
the job interview felt deceivingly relaxed at first.
Cuộc phỏng vấn xin việc có vẻ thoải mái hơn so với thực tế lúc đầu.
the novel is deceivingly short, yet it stays with you.
Cuốn tiểu thuyết ngắn hơn vẻ bề ngoài, nhưng vẫn còn vương vấn trong tâm trí bạn.
the deadline is deceivingly close, so we should start now.
Thời hạn đến gần hơn vẻ bề ngoài, vì vậy chúng ta nên bắt đầu ngay bây giờ.
the room was deceivingly quiet before the storm hit.
Căn phòng yên tĩnh hơn vẻ bề ngoài trước khi cơn bão ập đến.
the little dog is deceivingly strong on the leash.
Chú chó nhỏ mạnh hơn vẻ bề ngoài khi ở dây.
the company report is deceivingly optimistic given the numbers.
Báo cáo của công ty lạc quan hơn vẻ bề ngoài so với các con số.
deceivingly simple
đơn giản một cách đánh lừa
deceivingly easy
dễ dàng một cách đánh lừa
deceivingly hard
khó khăn một cách đánh lừa
deceivingly small
nhỏ bé một cách đánh lừa
deceivingly modest
khiêm tốn một cách đánh lừa
deceivingly calm
bình tĩnh một cách đánh lừa
deceivingly quiet
yên tĩnh một cách đánh lừa
deceivingly strong
mạnh mẽ một cách đánh lừa
the box is deceivingly light for its size.
Chiếc hộp nhẹ hơn vẻ bề ngoài của nó.
her answer was deceivingly simple, but the details mattered.
Câu trả lời của cô ấy có vẻ đơn giản hơn so với thực tế, nhưng các chi tiết lại quan trọng.
the path looks deceivingly easy from the parking lot.
Con đường trông có vẻ dễ dàng từ bãi đỗ xe.
the exam was deceivingly difficult despite the short questions.
Bài kiểm tra khó hơn vẻ bề ngoài mặc dù các câu hỏi ngắn.
this sauce is deceivingly spicy, so use it sparingly.
Sốt này cay hơn vẻ bề ngoài, vì vậy hãy sử dụng một cách tiết kiệm.
the apartment is deceivingly spacious once you step inside.
Căn hộ rộng hơn vẻ bề ngoài khi bạn bước vào bên trong.
the job interview felt deceivingly relaxed at first.
Cuộc phỏng vấn xin việc có vẻ thoải mái hơn so với thực tế lúc đầu.
the novel is deceivingly short, yet it stays with you.
Cuốn tiểu thuyết ngắn hơn vẻ bề ngoài, nhưng vẫn còn vương vấn trong tâm trí bạn.
the deadline is deceivingly close, so we should start now.
Thời hạn đến gần hơn vẻ bề ngoài, vì vậy chúng ta nên bắt đầu ngay bây giờ.
the room was deceivingly quiet before the storm hit.
Căn phòng yên tĩnh hơn vẻ bề ngoài trước khi cơn bão ập đến.
the little dog is deceivingly strong on the leash.
Chú chó nhỏ mạnh hơn vẻ bề ngoài khi ở dây.
the company report is deceivingly optimistic given the numbers.
Báo cáo của công ty lạc quan hơn vẻ bề ngoài so với các con số.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay