decelerator

[Mỹ]/dɪˈsɛləreɪtə/
[Anh]/dɪˈsɛləreɪtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị giảm tốc độ; một dụng cụ để làm chậm chuyển động; một phanh hoặc thiết bị làm chậm

Cụm từ & Cách kết hợp

speed decelerator

phanh giảm tốc

brake decelerator

phanh giảm tốc

engine decelerator

giảm tốc động cơ

air decelerator

giảm tốc bằng khí

dynamic decelerator

giảm tốc động

mechanical decelerator

giảm tốc cơ học

electronic decelerator

giảm tốc điện tử

hydraulic decelerator

giảm tốc thủy lực

safety decelerator

giảm tốc an toàn

automatic decelerator

giảm tốc tự động

Câu ví dụ

the decelerator helps the vehicle slow down smoothly.

phanh giảm tốc giúp xe giảm tốc một cách êm ái.

in racing, a decelerator is crucial for sharp turns.

Trong đua xe, phanh giảm tốc rất quan trọng cho những khúc cua gấp.

the engineer designed a new type of decelerator.

Kỹ sư đã thiết kế một loại phanh giảm tốc mới.

using a decelerator can improve safety on steep hills.

Sử dụng phanh giảm tốc có thể cải thiện sự an toàn trên những con dốc lớn.

decelerators are essential in high-speed trains.

Phanh giảm tốc là cần thiết trong các tàu cao tốc.

the aircraft's decelerator was activated during landing.

Phanh giảm tốc của máy bay đã được kích hoạt khi hạ cánh.

a faulty decelerator can lead to accidents.

Một phanh giảm tốc bị lỗi có thể dẫn đến tai nạn.

the team tested the decelerator under various conditions.

Đội ngũ đã thử nghiệm phanh giảm tốc trong nhiều điều kiện khác nhau.

decelerators can be found in many types of vehicles.

Phanh giảm tốc có thể được tìm thấy trong nhiều loại phương tiện.

proper maintenance of the decelerator is important.

Bảo trì đúng cách phanh giảm tốc là quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay