dechlorination

[Mỹ]/[ˌdiːˈklɔːrɪˌneɪʃən]/
[Anh]/[ˌdiːˈklɔːrɪˌneɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Loại bỏ clo khỏi...; Đối... tiến hành khử clo
n. Việc loại bỏ clo khỏi một hợp chất hóa học; Quá trình loại bỏ clo khỏi nước, đặc biệt là nước bể bơi.

Cụm từ & Cách kết hợp

dechlorination process

quy trình khử clo

dechlorination system

hệ thống khử clo

dechlorination study

nghiên cứu khử clo

dechlorination method

phương pháp khử clo

dechlorination agent

chất khử clo

undergoing dechlorination

đang trải qua quá trình khử clo

dechlorination time

thời gian khử clo

dechlorination efficiency

hiệu suất khử clo

dechlorination analysis

phân tích khử clo

dechlorination stage

giai đoạn khử clo

Câu ví dụ

the dechlorination process significantly improved water quality in the reservoir.

Quy trình khử clo đã cải thiện đáng kể chất lượng nước trong hồ chứa.

rapid dechlorination is crucial for preventing the formation of harmful disinfection byproducts.

Khử clo nhanh là rất quan trọng để ngăn ngừa sự hình thành các sản phẩm phụ có hại từ quá trình khử trùng.

we are investigating alternative methods for dechlorination of wastewater.

Chúng tôi đang nghiên cứu các phương pháp thay thế để khử clo trong nước thải.

the effectiveness of dechlorination depends on several factors, including ph and temperature.

Tính hiệu quả của quá trình khử clo phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cả độ pH và nhiệt độ.

post-chlorination dechlorination is often necessary to meet regulatory limits.

Khử clo sau khi clo hóa thường là cần thiết để đáp ứng các giới hạn quy định.

the dechlorination agent was carefully selected to minimize environmental impact.

Chất khử clo đã được lựa chọn cẩn thận để giảm thiểu tác động đến môi trường.

monitoring dechlorination levels is essential for ensuring public safety.

Giám sát mức độ khử clo là rất cần thiết để đảm bảo an toàn công cộng.

the plant underwent a complete dechlorination system upgrade last year.

Nhà máy đã thực hiện nâng cấp hoàn toàn hệ thống khử clo vào năm ngoái.

biological dechlorination offers a sustainable solution for contaminated sites.

Khử clo sinh học cung cấp một giải pháp bền vững cho các khu vực bị ô nhiễm.

chemical dechlorination is a common approach in industrial wastewater treatment.

Khử clo hóa học là một phương pháp phổ biến trong xử lý nước thải công nghiệp.

the goal of the study was to optimize the dechlorination efficiency.

Mục tiêu của nghiên cứu là tối ưu hóa hiệu suất khử clo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay