dechristianize society
phá bỏ sự ảnh hưởng của đạo công giáo trong xã hội
dechristianize culture
phá bỏ sự ảnh hưởng của đạo công giáo trong văn hóa
dechristianize education
phá bỏ sự ảnh hưởng của đạo công giáo trong giáo dục
dechristianize values
phá bỏ sự ảnh hưởng của đạo công giáo trong các giá trị
dechristianize traditions
phá bỏ sự ảnh hưởng của đạo công giáo trong các truyền thống
dechristianize beliefs
phá bỏ sự ảnh hưởng của đạo công giáo trong niềm tin
dechristianize practices
phá bỏ sự ảnh hưởng của đạo công giáo trong các hoạt động
dechristianize narratives
phá bỏ sự ảnh hưởng của đạo công giáo trong các câu chuyện
dechristianize history
phá bỏ sự ảnh hưởng của đạo công giáo trong lịch sử
dechristianize identity
phá bỏ sự ảnh hưởng của đạo công giáo trong bản sắc
some governments attempt to dechristianize their societies.
một số chính phủ cố gắng kỳ tách tôn giáo khỏi xã hội của họ.
the movement aimed to dechristianize the cultural landscape.
phong trào hướng tới việc loại bỏ các yếu tố tôn giáo khỏi bối cảnh văn hóa.
efforts to dechristianize the education system have been controversial.
những nỗ lực nhằm loại bỏ các yếu tố tôn giáo khỏi hệ thống giáo dục đã gây tranh cãi.
many artists sought to dechristianize traditional religious themes.
nhiều nghệ sĩ đã tìm cách loại bỏ các yếu tố tôn giáo khỏi các chủ đề tôn giáo truyền thống.
debates about whether to dechristianize public holidays continue.
các cuộc tranh luận về việc có nên loại bỏ các yếu tố tôn giáo khỏi các ngày lễ công cộng vẫn tiếp diễn.
political leaders often discuss the need to dechristianize state functions.
các nhà lãnh đạo chính trị thường thảo luận về sự cần thiết phải loại bỏ các yếu tố tôn giáo khỏi các chức năng của nhà nước.
activists are calling for a movement to dechristianize the community.
các nhà hoạt động kêu gọi một phong trào nhằm loại bỏ các yếu tố tôn giáo khỏi cộng đồng.
dechristianize society
phá bỏ sự ảnh hưởng của đạo công giáo trong xã hội
dechristianize culture
phá bỏ sự ảnh hưởng của đạo công giáo trong văn hóa
dechristianize education
phá bỏ sự ảnh hưởng của đạo công giáo trong giáo dục
dechristianize values
phá bỏ sự ảnh hưởng của đạo công giáo trong các giá trị
dechristianize traditions
phá bỏ sự ảnh hưởng của đạo công giáo trong các truyền thống
dechristianize beliefs
phá bỏ sự ảnh hưởng của đạo công giáo trong niềm tin
dechristianize practices
phá bỏ sự ảnh hưởng của đạo công giáo trong các hoạt động
dechristianize narratives
phá bỏ sự ảnh hưởng của đạo công giáo trong các câu chuyện
dechristianize history
phá bỏ sự ảnh hưởng của đạo công giáo trong lịch sử
dechristianize identity
phá bỏ sự ảnh hưởng của đạo công giáo trong bản sắc
some governments attempt to dechristianize their societies.
một số chính phủ cố gắng kỳ tách tôn giáo khỏi xã hội của họ.
the movement aimed to dechristianize the cultural landscape.
phong trào hướng tới việc loại bỏ các yếu tố tôn giáo khỏi bối cảnh văn hóa.
efforts to dechristianize the education system have been controversial.
những nỗ lực nhằm loại bỏ các yếu tố tôn giáo khỏi hệ thống giáo dục đã gây tranh cãi.
many artists sought to dechristianize traditional religious themes.
nhiều nghệ sĩ đã tìm cách loại bỏ các yếu tố tôn giáo khỏi các chủ đề tôn giáo truyền thống.
debates about whether to dechristianize public holidays continue.
các cuộc tranh luận về việc có nên loại bỏ các yếu tố tôn giáo khỏi các ngày lễ công cộng vẫn tiếp diễn.
political leaders often discuss the need to dechristianize state functions.
các nhà lãnh đạo chính trị thường thảo luận về sự cần thiết phải loại bỏ các yếu tố tôn giáo khỏi các chức năng của nhà nước.
activists are calling for a movement to dechristianize the community.
các nhà hoạt động kêu gọi một phong trào nhằm loại bỏ các yếu tố tôn giáo khỏi cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay