laicization

[Mỹ]/[ˈleɪsɪˌzeɪʃən]/
[Anh]/[ˈleɪsɪˌzeɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình thế tục hóa; sự loại bỏ các yếu tố hoặc liên kết tôn giáo.; Trạng thái thế tục hóa.
v. Thế tục hóa; loại bỏ các yếu tố hoặc liên kết tôn giáo.

Cụm từ & Cách kết hợp

laicization process

quá trình thế tục hóa

undergoing laicization

đang trải qua quá trình thế tục hóa

laicization efforts

những nỗ lực thế tục hóa

laicization policy

chính sách thế tục hóa

laicization movement

phong trào thế tục hóa

promoting laicization

thúc đẩy thế tục hóa

result of laicization

kết quả của quá trình thế tục hóa

history of laicization

lịch sử thế tục hóa

complete laicization

thế tục hóa hoàn toàn

Câu ví dụ

the church underwent a significant laicization process in the 1970s.

Nhà thờ đã trải qua một quá trình tục hóa đáng kể vào những năm 1970.

laicization of education aims to remove religious influence from schools.

Tục hóa giáo dục nhằm mục đích loại bỏ ảnh hưởng tôn giáo khỏi các trường học.

critics argue that rapid laicization can erode traditional values.

Các nhà phê bình cho rằng tục hóa nhanh chóng có thể làm suy yếu các giá trị truyền thống.

the government promoted laicization to ensure state neutrality.

Chính phủ thúc đẩy tục hóa để đảm bảo tính trung lập của nhà nước.

laicization policies often spark debate about religious freedom.

Các chính sách tục hóa thường gây ra tranh luận về tự do tôn giáo.

a gradual laicization is preferred over a sudden shift.

Tục hóa dần dần được ưa chuộng hơn là sự chuyển đổi đột ngột.

the impact of laicization on religious institutions is complex.

Tác động của tục hóa đối với các tổ chức tôn giáo là phức tạp.

laicization involved removing religious symbols from public spaces.

Tục hóa liên quan đến việc loại bỏ các biểu tượng tôn giáo khỏi không gian công cộng.

the study examines the historical trends of laicization in europe.

Nghiên cứu xem xét các xu hướng lịch sử của tục hóa ở châu Âu.

laicization and secularism are related but distinct concepts.

Tục hóa và thế tục là những khái niệm liên quan nhưng khác biệt.

the consequences of laicization are still being debated today.

Những hậu quả của tục hóa vẫn còn đang được tranh luận cho đến ngày nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay