decompile code
giải mã code
decompile software
giải mã phần mềm
decompile program
giải mã chương trình
decompile file
giải mã file
need decompile
cần giải mã
can decompile
có thể giải mã
decompile binary
giải mã binary
decompile apk
giải mã apk
try decompile
thử giải mã
the software engineer needs to decompile the code to find the bug.
Kỹ sư phần mềm cần phải giải mã ngược mã nguồn để tìm ra lỗi.
decompiling the program allowed them to understand its inner workings.
Việc giải mã ngược chương trình cho phép họ hiểu được cơ chế hoạt động bên trong.
it's illegal to decompile copyrighted software without permission.
Việc giải mã ngược phần mềm có bản quyền mà không có sự cho phép là bất hợp pháp.
decompiling old games can be a challenging but rewarding experience.
Việc giải mã ngược các trò chơi cũ có thể là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng đáng giá.
the security team used decompilation to analyze the malware's code.
Nhóm bảo mật đã sử dụng giải mã ngược để phân tích mã độc.
decompiling a program is often a complex and time-consuming process.
Việc giải mã ngược một chương trình thường là một quá trình phức tạp và tốn thời gian.
some developers choose to decompile open-source software to learn from it.
Một số nhà phát triển chọn giải mã ngược phần mềm nguồn mở để học hỏi từ nó.
decompiling the app revealed hidden features and functionalities.
Việc giải mã ngược ứng dụng đã tiết lộ các tính năng và chức năng ẩn.
the legal implications of decompiling software are often debated.
Những tác động pháp lý của việc giải mã ngược phần mềm thường xuyên bị tranh luận.
decompilation tools can help programmers understand complex code structures.
Các công cụ giải mã ngược có thể giúp các lập trình viên hiểu các cấu trúc mã phức tạp.
decompile code
giải mã code
decompile software
giải mã phần mềm
decompile program
giải mã chương trình
decompile file
giải mã file
need decompile
cần giải mã
can decompile
có thể giải mã
decompile binary
giải mã binary
decompile apk
giải mã apk
try decompile
thử giải mã
the software engineer needs to decompile the code to find the bug.
Kỹ sư phần mềm cần phải giải mã ngược mã nguồn để tìm ra lỗi.
decompiling the program allowed them to understand its inner workings.
Việc giải mã ngược chương trình cho phép họ hiểu được cơ chế hoạt động bên trong.
it's illegal to decompile copyrighted software without permission.
Việc giải mã ngược phần mềm có bản quyền mà không có sự cho phép là bất hợp pháp.
decompiling old games can be a challenging but rewarding experience.
Việc giải mã ngược các trò chơi cũ có thể là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng đáng giá.
the security team used decompilation to analyze the malware's code.
Nhóm bảo mật đã sử dụng giải mã ngược để phân tích mã độc.
decompiling a program is often a complex and time-consuming process.
Việc giải mã ngược một chương trình thường là một quá trình phức tạp và tốn thời gian.
some developers choose to decompile open-source software to learn from it.
Một số nhà phát triển chọn giải mã ngược phần mềm nguồn mở để học hỏi từ nó.
decompiling the app revealed hidden features and functionalities.
Việc giải mã ngược ứng dụng đã tiết lộ các tính năng và chức năng ẩn.
the legal implications of decompiling software are often debated.
Những tác động pháp lý của việc giải mã ngược phần mềm thường xuyên bị tranh luận.
decompilation tools can help programmers understand complex code structures.
Các công cụ giải mã ngược có thể giúp các lập trình viên hiểu các cấu trúc mã phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay