| thì quá khứ | decontrolled |
| hiện tại phân từ | decontrolling |
| quá khứ phân từ | decontrolled |
| ngôi thứ ba số ít | decontrols |
He established a national energy policy that included conservation, price decontrol, and new technology.
Ông đã thiết lập một chính sách năng lượng quốc gia bao gồm tiết kiệm năng lượng, tự do giá và công nghệ mới.
The economy is stronger now than it was in 1988, when the first concerted decontrol of price set off panic buying and runs on banks.
Kinh tế mạnh hơn bây giờ so với năm 1988, khi việc nới lỏng kiểm soát giá đầu tiên gây ra mua sắm hoảng loạn và rút tiền khỏi ngân hàng.
The government decided to decontrol the price of gasoline.
Chính phủ đã quyết định tự do hóa giá xăng dầu.
Many countries have chosen to decontrol their currency exchange rates.
Nhiều quốc gia đã chọn tự do hóa tỷ giá hối đoái tiền tệ của họ.
The company is planning to decontrol certain aspects of their operations.
Công ty đang lên kế hoạch tự do hóa một số khía cạnh trong hoạt động của họ.
It is important to consider the consequences before decontrolling certain industries.
Điều quan trọng là phải xem xét những hậu quả trước khi tự do hóa một số ngành công nghiệp nhất định.
The decision to decontrol the housing market was met with mixed reactions.
Quyết định tự do hóa thị trường nhà ở đã vấp phải nhiều phản ứng trái chiều.
Experts are divided on whether it is wise to decontrol interest rates.
Các chuyên gia chia thành nhiều ý kiến về việc liệu có nên tự do hóa lãi suất hay không.
The process of decontrolling the media industry requires careful planning.
Quá trình tự do hóa ngành công nghiệp truyền thông đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
Some argue that decontrolling prices can lead to unfair competition.
Một số người cho rằng việc tự do hóa giá cả có thể dẫn đến sự cạnh tranh không công bằng.
The government's decision to decontrol certain sectors of the economy is expected to boost growth.
Quyết định tự do hóa một số lĩnh vực của nền kinh tế của chính phủ được dự đoán sẽ thúc đẩy tăng trưởng.
Decontrolling regulations can sometimes result in increased efficiency.
Việc tự do hóa các quy định đôi khi có thể dẫn đến tăng hiệu quả.
He established a national energy policy that included conservation, price decontrol, and new technology.
Ông đã thiết lập một chính sách năng lượng quốc gia bao gồm tiết kiệm năng lượng, tự do giá và công nghệ mới.
The economy is stronger now than it was in 1988, when the first concerted decontrol of price set off panic buying and runs on banks.
Kinh tế mạnh hơn bây giờ so với năm 1988, khi việc nới lỏng kiểm soát giá đầu tiên gây ra mua sắm hoảng loạn và rút tiền khỏi ngân hàng.
The government decided to decontrol the price of gasoline.
Chính phủ đã quyết định tự do hóa giá xăng dầu.
Many countries have chosen to decontrol their currency exchange rates.
Nhiều quốc gia đã chọn tự do hóa tỷ giá hối đoái tiền tệ của họ.
The company is planning to decontrol certain aspects of their operations.
Công ty đang lên kế hoạch tự do hóa một số khía cạnh trong hoạt động của họ.
It is important to consider the consequences before decontrolling certain industries.
Điều quan trọng là phải xem xét những hậu quả trước khi tự do hóa một số ngành công nghiệp nhất định.
The decision to decontrol the housing market was met with mixed reactions.
Quyết định tự do hóa thị trường nhà ở đã vấp phải nhiều phản ứng trái chiều.
Experts are divided on whether it is wise to decontrol interest rates.
Các chuyên gia chia thành nhiều ý kiến về việc liệu có nên tự do hóa lãi suất hay không.
The process of decontrolling the media industry requires careful planning.
Quá trình tự do hóa ngành công nghiệp truyền thông đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
Some argue that decontrolling prices can lead to unfair competition.
Một số người cho rằng việc tự do hóa giá cả có thể dẫn đến sự cạnh tranh không công bằng.
The government's decision to decontrol certain sectors of the economy is expected to boost growth.
Quyết định tự do hóa một số lĩnh vực của nền kinh tế của chính phủ được dự đoán sẽ thúc đẩy tăng trưởng.
Decontrolling regulations can sometimes result in increased efficiency.
Việc tự do hóa các quy định đôi khi có thể dẫn đến tăng hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay