decontrols

[Mỹ]/[ˌdiːˈkɒntrəʊl]/
[Anh]/[ˌdiːˈkɒntroʊl]/

Dịch

v. Loại bỏ các biện pháp kiểm soát hoặc quy định; ngừng kiểm soát.
v. (của một hệ thống) Trở nên không được kiểm soát.

Cụm từ & Cách kết hợp

decontrols prices

tháo bỏ kiểm soát giá cả

decontrolled market

thị trường đã tháo bỏ kiểm soát

decontrols energy

tháo bỏ kiểm soát năng lượng

decontrolling sectors

tháo bỏ kiểm soát các ngành

decontrolled industries

các ngành công nghiệp đã tháo bỏ kiểm soát

decontrols trade

tháo bỏ kiểm soát thương mại

decontrolling policy

chính sách tháo bỏ kiểm soát

decontrols investment

tháo bỏ kiểm soát đầu tư

decontrolled economy

kinh tế đã tháo bỏ kiểm soát

decontrols banking

tháo bỏ kiểm soát ngân hàng

Câu ví dụ

the government plans to decontrols several sectors to boost economic growth.

Chính phủ có kế hoạch bãi bỏ kiểm soát ở một số lĩnh vực để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

deregulation and decontrols in the financial industry are expected.

Việc bãi bỏ quy định và kiểm soát trong ngành tài chính được kỳ vọng sẽ xảy ra.

the move to decontrols the energy market sparked debate.

Quyết định bãi bỏ kiểm soát thị trường năng lượng đã gây ra tranh luận.

decontrols of the transportation sector could increase competition.

Việc bãi bỏ kiểm soát trong lĩnh vực giao thông có thể làm tăng cạnh tranh.

many believe decontrols will lead to greater innovation.

Nhiều người cho rằng việc bãi bỏ kiểm soát sẽ dẫn đến sự đổi mới lớn hơn.

the company lobbied for decontrols in the telecommunications industry.

Công ty đã vận động để bãi bỏ kiểm soát trong ngành viễn thông.

decontrols of price controls are under consideration by the committee.

Việc bãi bỏ kiểm soát giá cả đang được ủy ban xem xét.

the aim of the policy is to decontrols and stimulate investment.

Mục tiêu của chính sách là bãi bỏ kiểm soát và thúc đẩy đầu tư.

decontrols often accompany privatization efforts.

Việc bãi bỏ kiểm soát thường đi kèm với các nỗ lực tư hữu hóa.

the impact of decontrols on small businesses is a key concern.

Tác động của việc bãi bỏ kiểm soát đến các doanh nghiệp nhỏ là mối quan tâm chính.

gradual decontrols are preferred over sudden liberalization.

Việc bãi bỏ kiểm soát từng bước được ưa chuộng hơn so với việc tự do hóa đột ngột.

decontrols can create opportunities but also risks.

Việc bãi bỏ kiểm soát có thể tạo ra cơ hội nhưng cũng đi kèm rủi ro.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay