decreto

[Mỹ]/deˈkɾeto/
[Anh]/deˈkɾeto/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một mệnh lệnh hoặc sắc lệnh chính thức được ban hành bởi chính phủ hoặc cơ quan chức năng
v. (cổ) tuyên bố phá sản hoặc không có khả năng thanh toán

Cụm từ & Cách kết hợp

decreto ejecutivo

lệnh điều hành

decreto supremo

lệnh tối cao

decreto legislativo

lệnh lập pháp

decreto urgente

lệnh khẩn cấp

decreto real

lệnh hoàng gia

decreto ley

lệnh luật

por decreto

theo lệnh

decreto de emergencia

lệnh khẩn cấp

decreto oficial

lệnh chính thức

decreto presidencial

lệnh tổng thống

Câu ví dụ

the president signed a decreto to implement the new tax regulations.

Tổng thống đã ký một nghị định để thực hiện các quy định thuế mới.

congress debated the emergency decreto proposed by the executive branch.

Quốc hội tranh luận về nghị định khẩn cấp do nhánh hành pháp đề xuất.

the ministry issued a decreto establishing new safety protocols for factories.

Bộ đã ban hành một nghị định thiết lập các quy trình an toàn mới cho các nhà máy.

historical records show that the king used decreto powers frequently during wartime.

Các ghi chép lịch sử cho thấy nhà vua đã sử dụng quyền lực nghị định thường xuyên trong thời chiến.

local authorities must comply with the regional decreto regarding waste management.

Các cơ quan chức năng địa phương phải tuân thủ nghị định khu vực liên quan đến quản lý chất thải.

the court declared the ejecutivo decreto unconstitutional and void.

Tòa án tuyên bố nghị định hành pháp là bất hợp pháp và vô hiệu.

workers celebrated when the gobierno repealed the restrictive decreto.

Công nhân ăn mừng khi chính phủ bãi bỏ nghị định hạn chế.

the decreto ley was passed without parliamentary debate due to the crisis.

Nghị định luật đã được thông qua mà không cần tranh luận của nghị viện do cuộc khủng hoảng.

legal scholars are analyzing the implications of the new presidencial decreto.

Các học giả pháp lý đang phân tích những tác động của nghị định tổng thống mới.

the decreto requires all public institutions to adopt the new accounting standards.

Nghị định yêu cầu tất cả các tổ chức công phải áp dụng các tiêu chuẩn kế toán mới.

opposition parties demanded the immediate revocation of the controversial decreto.

Các đảng đối lập yêu cầu thu hồi ngay lập tức nghị định gây tranh cãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay