have backers
có người ủng hộ
loyal backers
những người ủng hộ trung thành
strong backers
những người ủng hộ mạnh mẽ
silent backers
những người ủng hộ thầm lặng
new backers
những người ủng hộ mới
court backers
thuyết phục những người ủng hộ
win over backers
giành được sự ủng hộ của
many startups rely on backers to fund their projects.
nhiều công ty khởi nghiệp dựa vào các nhà tài trợ để tài trợ cho các dự án của họ.
the backers of the campaign were pleased with the results.
những người ủng hộ chiến dịch hài lòng với kết quả.
she found several backers who believed in her vision.
cô ấy đã tìm thấy một số người ủng hộ tin vào tầm nhìn của cô ấy.
backers often expect a return on their investment.
các nhà tài trợ thường mong đợi lợi nhuận từ khoản đầu tư của họ.
without backers, the film project would have never started.
nếu không có các nhà tài trợ, dự án phim sẽ không bao giờ bắt đầu.
the backers provided valuable feedback during the development phase.
các nhà tài trợ đã cung cấp phản hồi có giá trị trong giai đoạn phát triển.
finding reliable backers can be a challenging task.
việc tìm thấy những người ủng hộ đáng tin cậy có thể là một nhiệm vụ đầy thử thách.
backers play a crucial role in the success of crowdfunding.
các nhà tài trợ đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của gây quỹ cộng đồng.
the startup secured backers from various industries.
công ty khởi nghiệp đã đảm bảo được sự ủng hộ từ nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
she thanked her backers for their unwavering support.
cô ấy đã cảm ơn những người ủng hộ vì sự hỗ trợ không ngừng của họ.
have backers
có người ủng hộ
loyal backers
những người ủng hộ trung thành
strong backers
những người ủng hộ mạnh mẽ
silent backers
những người ủng hộ thầm lặng
new backers
những người ủng hộ mới
court backers
thuyết phục những người ủng hộ
win over backers
giành được sự ủng hộ của
many startups rely on backers to fund their projects.
nhiều công ty khởi nghiệp dựa vào các nhà tài trợ để tài trợ cho các dự án của họ.
the backers of the campaign were pleased with the results.
những người ủng hộ chiến dịch hài lòng với kết quả.
she found several backers who believed in her vision.
cô ấy đã tìm thấy một số người ủng hộ tin vào tầm nhìn của cô ấy.
backers often expect a return on their investment.
các nhà tài trợ thường mong đợi lợi nhuận từ khoản đầu tư của họ.
without backers, the film project would have never started.
nếu không có các nhà tài trợ, dự án phim sẽ không bao giờ bắt đầu.
the backers provided valuable feedback during the development phase.
các nhà tài trợ đã cung cấp phản hồi có giá trị trong giai đoạn phát triển.
finding reliable backers can be a challenging task.
việc tìm thấy những người ủng hộ đáng tin cậy có thể là một nhiệm vụ đầy thử thách.
backers play a crucial role in the success of crowdfunding.
các nhà tài trợ đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của gây quỹ cộng đồng.
the startup secured backers from various industries.
công ty khởi nghiệp đã đảm bảo được sự ủng hộ từ nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
she thanked her backers for their unwavering support.
cô ấy đã cảm ơn những người ủng hộ vì sự hỗ trợ không ngừng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay