defensa

[Mỹ]/dɪˈfensə/
[Anh]/dɪˈfensə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phòng thủ; công sự; bảo vệ

Cụm từ & Cách kết hợp

defensa personal

defensa legal

defensa del ciudadano

defensa de derechos

defensa de la patria

defensa militar

defensa del consumidor

defensa de la libertad

defensa del medio ambiente

defensa de la justicia

Câu ví dụ

the defensa showed excellent skills during the important match.

Đội Defensa đã thể hiện kỹ năng tuyệt vời trong trận đấu quan trọng.

our team's defensa was impenetrable throughout the tournament.

Hàng thủ của đội chúng tôi không thể xuyên thủng trong suốt giải đấu.

the lawyer built a strong defensa for her client in court.

Luật sư đã xây dựng một hàng thủ mạnh mẽ cho thân chủ của mình tại tòa án.

they maintained a solid defensa against the opponent's attacks.

Họ duy trì một hàng thủ vững chắc trước các đòn tấn công của đối phương.

the coach designed an effective defensa strategy for the derby.

Huấn luyện viên đã thiết kế một chiến lược defensa hiệu quả cho trận derby.

we need to strengthen our defensa line before the finals.

Chúng ta cần củng cố hàng thủ của mình trước trận chung kết.

the team captain organized the defensa very effectively yesterday.

Đội trưởng đã tổ chức hàng thủ rất hiệu quả vào ngày hôm qua.

their defensa broke down completely in the second half.

Hàng thủ của họ đã hoàn toàn sụp đổ trong hiệp hai.

the goalkeeper represents the last line of defensa for any team.

Thủ môn đại diện cho tuyến phòng thủ cuối cùng của bất kỳ đội nào.

a good defensa requires perfect coordination among all players.

Một hàng thủ tốt đòi hỏi sự phối hợp hoàn hảo giữa tất cả các cầu thủ.

the new coach improved the team's defensa significantly this season.

Huấn luyện viên mới đã cải thiện đáng kể hàng thủ của đội bóng mùa này.

their weak defensa could not stop the powerful attack.

Hàng thủ yếu kém của họ không thể ngăn chặn đòn tấn công mạnh mẽ.

the team celebrated their victory based on strong defensa performance.

Đội bóng ăn mừng chiến thắng của họ dựa trên màn trình diễn hàng thủ mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay