respaldo financiero
Hỗ trợ tài chính
dar respaldo
Cung cấp hỗ trợ
contar con respaldo
Có được sự hỗ trợ
respaldo popular
Hỗ trợ của người dân
sin respaldo
Không có sự hỗ trợ
respaldo completo
Hỗ trợ đầy đủ
respaldo del gobierno
Hỗ trợ của chính phủ
buscar respaldo
Tìm kiếm sự hỗ trợ
respaldo político
Hỗ trợ chính trị
respaldo moral
Hỗ trợ tinh thần
respaldo financiero
Hỗ trợ tài chính
dar respaldo
Cung cấp hỗ trợ
contar con respaldo
Có được sự hỗ trợ
respaldo popular
Hỗ trợ của người dân
sin respaldo
Không có sự hỗ trợ
respaldo completo
Hỗ trợ đầy đủ
respaldo del gobierno
Hỗ trợ của chính phủ
buscar respaldo
Tìm kiếm sự hỗ trợ
respaldo político
Hỗ trợ chính trị
respaldo moral
Hỗ trợ tinh thần
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay