deferent attitude
thái độ tôn trọng
deferent behavior
hành vi tôn trọng
deferent tone
giọng điệu tôn trọng
deferent manner
cách cư xử tôn trọng
deferent response
phản hồi tôn trọng
deferent speech
lời nói tôn trọng
deferent gesture
cử chỉ tôn trọng
deferent expression
biểu cảm tôn trọng
deferent respect
sự tôn trọng
deferent conduct
hành vi đúng mực
the deferent attitude of the teacher encouraged the students to participate more.
Thái độ tôn trọng của giáo viên đã khuyến khích học sinh tham gia nhiều hơn.
she spoke in a deferent tone to show her respect for the elders.
Cô ấy đã nói với giọng tôn trọng để thể hiện sự kính trọng của mình đối với người lớn tuổi.
his deferent behavior made a positive impression on the interviewers.
Hành vi tôn trọng của anh ấy đã tạo ấn tượng tốt với những người phỏng vấn.
in a deferent manner, he accepted the criticism and promised to improve.
Một cách tôn trọng, anh ấy đã chấp nhận những lời chỉ trích và hứa sẽ cải thiện.
her deferent nature allowed her to build strong relationships with her colleagues.
Tính cách tôn trọng của cô ấy đã giúp cô ấy xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp.
the deferent approach in negotiations helped reach a favorable agreement.
Cách tiếp cận tôn trọng trong đàm phán đã giúp đạt được thỏa thuận có lợi.
he always remained deferent, even when he was right.
Anh ấy luôn giữ thái độ tôn trọng, ngay cả khi anh ấy đúng.
the deferent way she addressed her boss impressed everyone in the office.
Cách cô ấy xưng hô với sếp một cách tôn trọng đã gây ấn tượng với mọi người trong văn phòng.
it's important to be deferent when discussing sensitive topics.
Điều quan trọng là phải tôn trọng khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.
his deferent attitude towards his parents was admirable.
Thái độ tôn trọng của anh ấy đối với cha mẹ là đáng ngưỡng mộ.
deferent attitude
thái độ tôn trọng
deferent behavior
hành vi tôn trọng
deferent tone
giọng điệu tôn trọng
deferent manner
cách cư xử tôn trọng
deferent response
phản hồi tôn trọng
deferent speech
lời nói tôn trọng
deferent gesture
cử chỉ tôn trọng
deferent expression
biểu cảm tôn trọng
deferent respect
sự tôn trọng
deferent conduct
hành vi đúng mực
the deferent attitude of the teacher encouraged the students to participate more.
Thái độ tôn trọng của giáo viên đã khuyến khích học sinh tham gia nhiều hơn.
she spoke in a deferent tone to show her respect for the elders.
Cô ấy đã nói với giọng tôn trọng để thể hiện sự kính trọng của mình đối với người lớn tuổi.
his deferent behavior made a positive impression on the interviewers.
Hành vi tôn trọng của anh ấy đã tạo ấn tượng tốt với những người phỏng vấn.
in a deferent manner, he accepted the criticism and promised to improve.
Một cách tôn trọng, anh ấy đã chấp nhận những lời chỉ trích và hứa sẽ cải thiện.
her deferent nature allowed her to build strong relationships with her colleagues.
Tính cách tôn trọng của cô ấy đã giúp cô ấy xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp.
the deferent approach in negotiations helped reach a favorable agreement.
Cách tiếp cận tôn trọng trong đàm phán đã giúp đạt được thỏa thuận có lợi.
he always remained deferent, even when he was right.
Anh ấy luôn giữ thái độ tôn trọng, ngay cả khi anh ấy đúng.
the deferent way she addressed her boss impressed everyone in the office.
Cách cô ấy xưng hô với sếp một cách tôn trọng đã gây ấn tượng với mọi người trong văn phòng.
it's important to be deferent when discussing sensitive topics.
Điều quan trọng là phải tôn trọng khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.
his deferent attitude towards his parents was admirable.
Thái độ tôn trọng của anh ấy đối với cha mẹ là đáng ngưỡng mộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay