deferent

[Mỹ]/ˈdɛfərənt/
[Anh]/ˈdɛfərənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.truyền đạt hoặc truyền tải; trong thuật ngữ y học, ám chỉ đến một ống dẫn truyền
n.một ống dẫn truyền chất lỏng

Cụm từ & Cách kết hợp

deferent attitude

thái độ tôn trọng

deferent behavior

hành vi tôn trọng

deferent tone

giọng điệu tôn trọng

deferent manner

cách cư xử tôn trọng

deferent response

phản hồi tôn trọng

deferent speech

lời nói tôn trọng

deferent gesture

cử chỉ tôn trọng

deferent expression

biểu cảm tôn trọng

deferent respect

sự tôn trọng

deferent conduct

hành vi đúng mực

Câu ví dụ

the deferent attitude of the teacher encouraged the students to participate more.

Thái độ tôn trọng của giáo viên đã khuyến khích học sinh tham gia nhiều hơn.

she spoke in a deferent tone to show her respect for the elders.

Cô ấy đã nói với giọng tôn trọng để thể hiện sự kính trọng của mình đối với người lớn tuổi.

his deferent behavior made a positive impression on the interviewers.

Hành vi tôn trọng của anh ấy đã tạo ấn tượng tốt với những người phỏng vấn.

in a deferent manner, he accepted the criticism and promised to improve.

Một cách tôn trọng, anh ấy đã chấp nhận những lời chỉ trích và hứa sẽ cải thiện.

her deferent nature allowed her to build strong relationships with her colleagues.

Tính cách tôn trọng của cô ấy đã giúp cô ấy xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp.

the deferent approach in negotiations helped reach a favorable agreement.

Cách tiếp cận tôn trọng trong đàm phán đã giúp đạt được thỏa thuận có lợi.

he always remained deferent, even when he was right.

Anh ấy luôn giữ thái độ tôn trọng, ngay cả khi anh ấy đúng.

the deferent way she addressed her boss impressed everyone in the office.

Cách cô ấy xưng hô với sếp một cách tôn trọng đã gây ấn tượng với mọi người trong văn phòng.

it's important to be deferent when discussing sensitive topics.

Điều quan trọng là phải tôn trọng khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.

his deferent attitude towards his parents was admirable.

Thái độ tôn trọng của anh ấy đối với cha mẹ là đáng ngưỡng mộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay