User-definable comment characters have been added to all filetype definition files.
Các ký tự chú thích có thể định nghĩa bởi người dùng đã được thêm vào tất cả các tệp định nghĩa loại tệp.
The concept of beauty is not easily definable.
Khái niệm về vẻ đẹp không dễ định nghĩa.
His success is definable by his hard work and dedication.
Thành công của anh ấy có thể được định nghĩa bởi sự chăm chỉ và tận tâm của anh ấy.
There is no definable reason for her sudden change in behavior.
Không có lý do nào có thể định nghĩa được cho sự thay đổi đột ngột trong hành vi của cô ấy.
The line between right and wrong is not always definable.
Ranh giới giữa đúng và sai không phải lúc nào cũng có thể định nghĩa được.
The impact of climate change on ecosystems is definable through scientific research.
Tác động của biến đổi khí hậu đối với các hệ sinh thái có thể được định nghĩa thông qua nghiên cứu khoa học.
The success of a business is definable by its profitability and growth.
Thành công của một doanh nghiệp có thể được định nghĩa bởi lợi nhuận và tăng trưởng của nó.
The meaning of life is not easily definable.
Ý nghĩa của cuộc sống không dễ định nghĩa.
The quality of a product is definable by its durability and performance.
Chất lượng của một sản phẩm có thể được định nghĩa bởi độ bền và hiệu suất của nó.
Her artistic style is unique and not easily definable.
Phong cách nghệ thuật của cô ấy là độc đáo và không dễ định nghĩa.
The impact of technology on society is definable by its influence on communication and connectivity.
Tác động của công nghệ đối với xã hội có thể được định nghĩa bởi ảnh hưởng của nó đến giao tiếp và kết nối.
User-definable comment characters have been added to all filetype definition files.
Các ký tự chú thích có thể định nghĩa bởi người dùng đã được thêm vào tất cả các tệp định nghĩa loại tệp.
The concept of beauty is not easily definable.
Khái niệm về vẻ đẹp không dễ định nghĩa.
His success is definable by his hard work and dedication.
Thành công của anh ấy có thể được định nghĩa bởi sự chăm chỉ và tận tâm của anh ấy.
There is no definable reason for her sudden change in behavior.
Không có lý do nào có thể định nghĩa được cho sự thay đổi đột ngột trong hành vi của cô ấy.
The line between right and wrong is not always definable.
Ranh giới giữa đúng và sai không phải lúc nào cũng có thể định nghĩa được.
The impact of climate change on ecosystems is definable through scientific research.
Tác động của biến đổi khí hậu đối với các hệ sinh thái có thể được định nghĩa thông qua nghiên cứu khoa học.
The success of a business is definable by its profitability and growth.
Thành công của một doanh nghiệp có thể được định nghĩa bởi lợi nhuận và tăng trưởng của nó.
The meaning of life is not easily definable.
Ý nghĩa của cuộc sống không dễ định nghĩa.
The quality of a product is definable by its durability and performance.
Chất lượng của một sản phẩm có thể được định nghĩa bởi độ bền và hiệu suất của nó.
Her artistic style is unique and not easily definable.
Phong cách nghệ thuật của cô ấy là độc đáo và không dễ định nghĩa.
The impact of technology on society is definable by its influence on communication and connectivity.
Tác động của công nghệ đối với xã hội có thể được định nghĩa bởi ảnh hưởng của nó đến giao tiếp và kết nối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay