She definitively decided to quit her job and travel the world.
Cô ấy đã quyết định dứt khoát từ chức và đi du lịch vòng quanh thế giới.
The results of the experiment definitively proved the hypothesis.
Kết quả của thí nghiệm đã chứng minh một cách dứt khoát giả thuyết.
He definitively stated that he would not attend the meeting.
Anh ấy đã khẳng định một cách dứt khoát rằng anh ấy sẽ không tham dự cuộc họp.
The team definitively won the championship after a tough season.
Đội đã giành chức vô địch một cách dứt khoát sau một mùa giải khó khăn.
The company definitively announced the launch date for the new product.
Công ty đã thông báo một cách dứt khoát về ngày ra mắt sản phẩm mới.
The court ruling definitively settled the legal dispute.
Quyết định của tòa án đã giải quyết dứt khoát tranh chấp pháp lý.
She definitively proved her skills during the job interview.
Cô ấy đã chứng minh được kỹ năng của mình một cách dứt khoát trong buổi phỏng vấn xin việc.
The CEO definitively outlined the company's future plans in the meeting.
Giám đốc điều hành đã phác thảo một cách dứt khoát kế hoạch tương lai của công ty trong cuộc họp.
The research definitively linked smoking to lung cancer.
Nghiên cứu đã chứng minh một cách dứt khoát mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi.
The agreement definitively resolved the long-standing conflict between the two parties.
Thỏa thuận đã giải quyết dứt khoát xung đột lâu dài giữa hai bên.
She definitively decided to quit her job and travel the world.
Cô ấy đã quyết định dứt khoát từ chức và đi du lịch vòng quanh thế giới.
The results of the experiment definitively proved the hypothesis.
Kết quả của thí nghiệm đã chứng minh một cách dứt khoát giả thuyết.
He definitively stated that he would not attend the meeting.
Anh ấy đã khẳng định một cách dứt khoát rằng anh ấy sẽ không tham dự cuộc họp.
The team definitively won the championship after a tough season.
Đội đã giành chức vô địch một cách dứt khoát sau một mùa giải khó khăn.
The company definitively announced the launch date for the new product.
Công ty đã thông báo một cách dứt khoát về ngày ra mắt sản phẩm mới.
The court ruling definitively settled the legal dispute.
Quyết định của tòa án đã giải quyết dứt khoát tranh chấp pháp lý.
She definitively proved her skills during the job interview.
Cô ấy đã chứng minh được kỹ năng của mình một cách dứt khoát trong buổi phỏng vấn xin việc.
The CEO definitively outlined the company's future plans in the meeting.
Giám đốc điều hành đã phác thảo một cách dứt khoát kế hoạch tương lai của công ty trong cuộc họp.
The research definitively linked smoking to lung cancer.
Nghiên cứu đã chứng minh một cách dứt khoát mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi.
The agreement definitively resolved the long-standing conflict between the two parties.
Thỏa thuận đã giải quyết dứt khoát xung đột lâu dài giữa hai bên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay